Kết quả FC Inhulets Petrove hôm nay, KQ FC Inhulets Petrove mới nhất
Kết quả FC Inhulets Petrove mới nhất hôm nay
- 04/04 19:30FC Inhulets PetroveObolon Kiev0 - 1Vòng 23
- 28/03 18:10FC Inhulets PetroveVeres0 - 0Vòng 22
- 16/03 18:00FC Inhulets PetroveChernomorets Odessa1 - 0Vòng 21
- 08/03 20:301 FC Inhulets PetroveRukh Vynnyky0 - 0Vòng 20
- 02/03 18:10FC Inhulets PetroveKryvbas2 - 0Vòng 19
- 22/02 20:30FC Inhulets PetrovePolissya Zhytomyr0 - 0Vòng 18
- 15/12 18:00FC Inhulets PetroveKolos Kovalyovka0 - 1Vòng 17
- 29/11 20:30FC Vorskla PoltavaFC Inhulets Petrove0 - 2Vòng 15
- 31/01 16:30Metalist 1925 KharkivFC Inhulets Petrove1 - 0
- 18/01 18:00Kolos KovalyovkaFC Inhulets Petrove0 - 0
Kết quả FC Inhulets Petrove mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 31/01 16:30Metalist 1925 KharkivFC Inhulets Petrove1 - 0
- 18/01 18:00Kolos KovalyovkaFC Inhulets Petrove0 - 0
- 04/04 19:30FC Inhulets PetroveObolon Kiev0 - 1Vòng 23
- 28/03 18:10FC Inhulets PetroveVeres0 - 0Vòng 22
- 16/03 18:00FC Inhulets PetroveChernomorets Odessa1 - 0Vòng 21
- 08/03 20:301 FC Inhulets PetroveRukh Vynnyky0 - 0Vòng 20
- 02/03 18:10FC Inhulets PetroveKryvbas2 - 0Vòng 19
- 22/02 20:30FC Inhulets PetrovePolissya Zhytomyr0 - 0Vòng 18
- 15/12 18:00FC Inhulets PetroveKolos Kovalyovka0 - 1Vòng 17
- 29/11 20:30FC Vorskla PoltavaFC Inhulets Petrove0 - 2Vòng 15
- Kết quả FC Inhulets Petrove mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Inhulets Petrove mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | FC Mynai | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20 | T H |
3 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 18 | B H |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |