Kết quả Hubei Istar hôm nay, KQ Hubei Istar mới nhất
Kết quả Hubei Istar mới nhất hôm nay
- 05/04 14:30Hubei IstarYan An Ronghai0 - 0Vòng 3
- 30/03 14:30Shandong Taishan BHubei Istar0 - 0Vòng 2
- 23/03 14:30Hubei IstarChangchun XIdu Football Club0 - 1Vòng 1
- 19/10 14:00Hubei IstarJiangxi Dark Horse Junior0 - 1Vòng 10
- 12/10 14:00Quanzhou YassinHubei Istar1 - 0Vòng 9
- 05/10 15:00Hainan StarHubei Istar 12 - 1Vòng 8
- 29/09 15:30Hubei IstarGuangxi Lanhang1 - 1Vòng 7
- 21/09 16:30Ganzhou RuishiHubei Istar0 - 0Vòng 6
- 15/09 16:00Jiangxi Dark Horse JuniorHubei Istar0 - 1Vòng 5
- 15/03 14:30Guangzhou dandelion FCHubei Istar2 - 1
Kết quả Hubei Istar mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 05/04 14:30Hubei IstarYan An Ronghai0 - 0Vòng 3
- 30/03 14:30Shandong Taishan BHubei Istar0 - 0Vòng 2
- 23/03 14:30Hubei IstarChangchun XIdu Football Club0 - 1Vòng 1
- 19/10 14:00Hubei IstarJiangxi Dark Horse Junior0 - 1Vòng 10
- 12/10 14:00Quanzhou YassinHubei Istar1 - 0Vòng 9
- 05/10 15:00Hainan StarHubei Istar 12 - 1Vòng 8
- 29/09 15:30Hubei IstarGuangxi Lanhang1 - 1Vòng 7
- 21/09 16:30Ganzhou RuishiHubei Istar0 - 0Vòng 6
- 15/09 16:00Jiangxi Dark Horse JuniorHubei Istar0 - 1Vòng 5
- 15/03 14:30Guangzhou dandelion FCHubei Istar2 - 1
- Kết quả Hubei Istar mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
- Kết quả Hubei Istar mới nhất ở giải Cúp FA Trung Quốc
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Changchun XIdu Football Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
2 | Wuxi Wugou | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
3 | Shanghai Port B | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T B |
4 | Shandong Taishan B | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | H H T |
5 | Langfang City of Glory | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H H T |
6 | Jiangxi Liansheng FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H H T |
7 | Hubei Istar | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
8 | Rizhao Yuqi | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B |
9 | Haimen Codion | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 | H H B |
10 | Xi an Ronghai | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B H |
11 | Taian Tiankuang | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
12 | Bei Li Gong | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |