Kết quả Kibi International University (W) hôm nay, KQ Kibi International University (W) mới nhất
Kết quả Kibi International University (W) mới nhất hôm nay
- 06/04 11:00Kibi International University NữDiavorosso Hiroshima Nữ2 - 0Vòng 4
- 30/03 10:50Yamato Sylphid NữKibi International University Nữ1 - 3Vòng 3
- 23/03 11:00Kibi International University NữNankatsu (W)2 - 1Vòng 2
- 15/03 11:00FC Imabari NữKibi International University Nữ0 - 1Vòng 1
- 26/10 11:00Kibi International University NữTsukuba FC Nữ1 - 0Vòng 22
- 20/10 11:00Diavorosso Hiroshima NữKibi International University Nữ0 - 0Vòng 21
- 24/12 12:00Kibi International University NữChukyo University Nữ0 - 1
- 30/11 09:00Kibi International University NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 2
- 24/11 09:30Speranza TakatsukiNữKibi International University Nữ1 - 1
- 17/11 11:30Kibi International University NữShugakukan High School (W)0 - 0
Kết quả Kibi International University (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 24/12 12:00Kibi International University NữChukyo University Nữ0 - 1
- 30/11 09:00Kibi International University NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 2
- 24/11 09:30Speranza TakatsukiNữKibi International University Nữ1 - 1
- 17/11 11:30Kibi International University NữShugakukan High School (W)0 - 0
- 06/04 11:00Kibi International University NữDiavorosso Hiroshima Nữ2 - 0Vòng 4
- 30/03 10:50Yamato Sylphid NữKibi International University Nữ1 - 3Vòng 3
- 23/03 11:00Kibi International University NữNankatsu (W)2 - 1Vòng 2
- 15/03 11:00FC Imabari NữKibi International University Nữ0 - 1Vòng 1
- 26/10 11:00Kibi International University NữTsukuba FC Nữ1 - 0Vòng 22
- 20/10 11:00Diavorosso Hiroshima NữKibi International University Nữ0 - 0Vòng 21
- Kết quả Kibi International University (W) mới nhất ở giải Nữ Nhật Bản (Đại học)
- Kết quả Kibi International University (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ
- Kết quả Kibi International University (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kibi International University (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 19 | 3 | 16 | 12 | T T T T |
2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T H T T |
3 | Gunma FC White Star (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | T T H T |
4 | SEISA OSA Rheia (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | T T H B |
5 | Veertien Mie (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | B T H T |
6 | Yamato Sylphid (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | T B B T |
7 | VONDS Ichihara (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B H T B |
8 | Diosa Izumo (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B B T |
9 | FC Imabari (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 4 | B T H B |
10 | JFA Academy Fukushima (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B H B |
11 | Diavorosso Hiroshima (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 | B B H B |
12 | Nankatsu (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 11 | -8 | 0 | B B B B |