Đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi, 19h30 ngày 05/4
Kết quả Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi Đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi Phong độ Shahrdari Astara gần đây Phong độ Fajr Sepasi gần đây
Cúp Azadegan 2024-2025: Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi
- Giải đấu: Cúp AzadeganMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi trước đây
- 10/11/2024Fajr Sepasi3 - 0Shahrdari Astara2 - 0L
- 17/03/2024Shahrdari Astara1 - 2Fajr Sepasi0 - 2L
- 15/10/2023Fajr Sepasi2 - 1Shahrdari Astara0 - 1L
- 10/05/2023Shahrdari Astara0 - 0Fajr Sepasi0 - 0D
- 19/12/2022Fajr Sepasi0 - 0Shahrdari Astara0 - 0D
- 07/04/2021Fajr Sepasi3 - 1Shahrdari Astara2 - 0L
- 30/11/2020Shahrdari Astara1 - 0Fajr Sepasi0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi
- Thống kê lịch sử đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 1 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Cúp Azadegan | 7 | 1 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shahrdari Astara vs Fajr Sepasi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Shahrdari Astara (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Shahrdari Astara (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shahrdari Astara thắng
Bại: là số trận Shahrdari Astara thua
Thắng: là số trận Shahrdari Astara thắng
Bại: là số trận Shahrdari Astara thua
BXH Vòng Bảng Cúp Azadegan mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shahrdari Astara và Fajr Sepasi trên Bảng xếp hạng của Cúp Azadegan mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Azadegan 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fajr Sepasi | 26 | 15 | 7 | 4 | 30 | 14 | 16 | 52 | T B H T T H |
2 | Ario Eslamshahr | 27 | 12 | 13 | 2 | 27 | 13 | 14 | 49 | H H T T H T |
3 | Sanat-Naft | 26 | 12 | 11 | 3 | 22 | 12 | 10 | 47 | T H B T H T |
4 | Peykan | 26 | 11 | 11 | 4 | 29 | 16 | 13 | 44 | T H H T H H |
5 | Saipa | 26 | 12 | 7 | 7 | 26 | 17 | 9 | 43 | T B H H B T |
6 | Mes Shahr-e Babak | 26 | 10 | 9 | 7 | 25 | 18 | 7 | 39 | T B T B T T |
7 | Pars Jonoubi Jam | 26 | 10 | 9 | 7 | 31 | 26 | 5 | 39 | B T T T H H |
8 | Shahrdari Noshahr | 26 | 9 | 8 | 9 | 33 | 27 | 6 | 35 | B H T B T H |
9 | Naft Bandar Abbas | 26 | 8 | 11 | 7 | 26 | 21 | 5 | 35 | T H B T H B |
10 | Mes krman | 26 | 7 | 14 | 5 | 21 | 17 | 4 | 35 | T H H T B H |
11 | Naft Gachsaran | 27 | 8 | 9 | 10 | 19 | 20 | -1 | 33 | T B H H H H |
12 | Be'sat Kermanshah FC | 26 | 7 | 11 | 8 | 19 | 18 | 1 | 32 | H H H H H B |
13 | Mes Soongoun Varzaghan | 26 | 6 | 10 | 10 | 27 | 33 | -6 | 28 | B B H T B H |
14 | Damash Gilan FC | 26 | 4 | 14 | 8 | 13 | 27 | -14 | 26 | B T B H B H |
15 | Niroye Zamini | 26 | 4 | 13 | 9 | 13 | 16 | -3 | 25 | H H T B H T |
16 | Shahr Raz FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 18 | 29 | -11 | 25 | B H B H B H |
17 | Naft Masjed Soleyman FC | 27 | 2 | 13 | 12 | 16 | 31 | -15 | 19 | B H H B H B |
18 | Shahrdari Astara | 26 | 0 | 8 | 18 | 13 | 53 | -40 | 8 | B B H B B B |
Upgrade Team Relegation
Cập nhật: