Kết quả Sokol Brozany vs Teplice B, 20h30 ngày 16/03

hạng nhất Séc 2024-2025 » vòng 19

  • Sokol Brozany vs Teplice B: Diễn biến chính

  • 4'
    Denis Lanka goal 
    1-0
  • 14'
    1-0
    Shaibu Yakubu
  • 41'
    1-1
    goal Shaibu Yakubu
  • 54'
    Marek Kratky
    1-1
  • 54'
    Jan Malek
    1-1
  • 62'
    Denis Lanka goal 
    2-1
  • 79'
    2-2
    goal Matej Radosta
  • 81'
    2-3
    goal Milos Kapur
  • 83'
    Michal Doudera
    2-3
  • 89'
    2-4
    goal Matyas Vachousek (Assist:Matej Radosta)
  • BXH hạng nhất Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Sokol Brozany vs Teplice B: Số liệu thống kê

  • Sokol Brozany
    Teplice B
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 138
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH hạng nhất Séc 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Usti nad Labem 22 18 3 1 64 10 54 57 T T T T T H
2 SK Zapy 22 13 4 5 44 22 22 43 T B T T T B
3 SK Kladno 22 13 4 5 45 27 18 43 H T T T B H
4 Sokol Brozany 21 11 4 6 41 27 14 37 B H B T B T
5 Slovan Liberec II 22 11 3 8 38 36 2 36 B T T B B T
6 Banik Most-Sous 22 10 2 10 28 26 2 32 B T T T B T
7 Mlada Boleslav B 21 9 4 8 37 32 5 31 T T T T B T
8 Jablonec B 22 7 7 8 26 31 -5 28 B B T T T B
9 Jiskra Usti nad Orlici 21 8 4 9 23 32 -9 28 T B H B B T
10 Hradec Kralove B 22 8 4 10 27 37 -10 28 T B B B T B
11 Teplice B 21 7 5 9 31 40 -9 26 T T H T H B
12 Benatky Nad Jizerou 22 5 9 8 20 29 -9 24 H H B B B B
13 Arsenal Ceska Lipa 22 7 2 13 24 42 -18 23 B T B B T T
14 Pardubice B 21 5 6 10 27 28 -1 21 H B B B T H
15 Chlumec nad Cidlinou 22 5 6 11 28 37 -9 21 T B B T B H
16 FK Kolin 21 4 8 9 27 39 -12 20 B H T B H T
17 Zivanice 22 3 5 14 15 50 -35 14 B H B B B B

Upgrade Team Relegation