Kết quả Lexington vs Indy Eleven, 06h00 ngày 23/03
- Chủ nhật, Ngày 23/03/202506:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.98O 2.5
0.91U 2.5
0.911
3.00X
3.202
2.20Hiệp 1+0
1.11-0
0.74O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lexington vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2025 » vòng 3
-
Lexington vs Indy Eleven: Diễn biến chính
- 24'0-0Edward Kizza
- 28'Jack Beer0-0
- 36'Sofiane Djeffal0-0
- 45'0-0James Musa
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Lexington vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
- LexingtonIndy Eleven
- 3Phạt góc1
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 7Tổng cú sút3
-
- 1Sút trúng cầu môn1
-
- 6Sút ra ngoài2
-
- 2Sút Phạt5
-
- 68%Kiểm soát bóng32%
-
- 68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
- 298Số đường chuyền142
-
- 90%Chuyền chính xác75%
-
- 5Phạm lỗi2
-
- 1Việt vị0
-
- 1Cứu thua1
-
- 1Rê bóng thành công7
-
- 1Đánh chặn0
-
- 10Ném biên8
-
- 5Thử thách4
-
- 13Long pass10
-
- 47Pha tấn công29
-
- 37Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | San Antonio | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 | T T T T |
2 | Louisville City FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
3 | Monterey Bay FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | B T T T |
4 | Loudoun United | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T B T |
5 | New Mexico United | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | B T T T |
6 | FC Tulsa | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
7 | Detroit City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T T H B |
8 | North Carolina | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H B T T |
9 | Pittsburgh Riverhounds | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
10 | Lexington | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 5 | T H H B |
11 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H B H T |
12 | El Paso Locomotive FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H H B T |
13 | Indy Eleven | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | T H B |
14 | Sacramento Republic FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | T H B |
15 | Las Vegas Lights | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | T B H |
16 | Orange County Blues FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | T H B |
17 | Charleston Battery | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T B |
18 | Tampa Bay Rowdies | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
19 | Phoenix Rising FC | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 2 | B H H B |
20 | Birmingham Legion | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B H H B |
21 | Oakland Roots | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 | B B B H |
22 | Rhode Island | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | B H B |
23 | Hartford Athletic | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B B |
24 | Miami FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B B |