Kết quả Wiener Viktoria vs Austria Wien (Youth), 22h00 ngày 01/03
Kết quả Wiener Viktoria vs Austria Wien (Youth) Đối đầu Wiener Viktoria vs Austria Wien (Youth) Phong độ Wiener Viktoria gần đây Phong độ Austria Wien (Youth) gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
0.98O 2.5
0.67U 2.5
1.051
3.50X
4.002
1.72Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
0.95O 1
0.70U 1
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wiener Viktoria vs Austria Wien (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 3 Áo 2024-2025 » vòng 16
-
Wiener Viktoria vs Austria Wien (Youth): Diễn biến chính
- 1'0-1
Julian Roider
- 22'0-2
Philipp Hosiner
- 41'0-3
Dominik Nisandzic
- 48'0-3
- 56'0-4
Philipp Hosiner
- 64'0-4
- 86'0-5
Julian Roider
- 90'Mika Friz1-5
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Wiener Viktoria vs Austria Wien (Youth): Số liệu thống kê
- Wiener ViktoriaAustria Wien (Youth)
- 7Phạt góc5
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 10Tổng cú sút13
-
- 4Sút trúng cầu môn9
-
- 6Sút ra ngoài4
-
- 52%Kiểm soát bóng48%
-
- 47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
- 112Pha tấn công109
-
- 68Tấn công nguy hiểm60
-
BXH Hạng 3 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | SR Donaufeld Wien | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 | 27 | 6 | 33 | T T B H T T |
6 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 21 | 6 | 8 | 7 | 34 | 34 | 0 | 26 | T H B T B B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team