Kết quả Skive IK vs Middelfart G og, 00h00 ngày 05/04
Kết quả Skive IK vs Middelfart G og Đối đầu Skive IK vs Middelfart G og Phong độ Skive IK gần đây Phong độ Middelfart G og gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.70O 2.25
0.79U 2.25
0.971
2.55X
3.302
2.40Hiệp 1+0
0.98-0
0.84O 0.75
0.70U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skive IK vs Middelfart G og
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đan Mạch 2024-2025 » vòng 21
-
Skive IK vs Middelfart G og: Diễn biến chính
- 18'Oliver Ostergaard0-0
- 44'0-0Lasse Thomsen
- 59'0-1
Malthe Boesen
- 62'0-1Malthe Boesen
- 90'0-1Elias Andersen
- 90'0-1Jacob Vetter
- 90'Frederik Sloth0-1
- BXH Hạng 2 Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Skive IK vs Middelfart G og: Số liệu thống kê
- Skive IKMiddelfart G og
- 8Phạt góc9
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)7
-
- 2Thẻ vàng4
-
- 8Tổng cú sút5
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 3Sút ra ngoài3
-
- 41%Kiểm soát bóng59%
-
- 37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
- 72Pha tấn công115
-
- 29Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fremad Amager | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 20 | 10 | 39 | B T B T H B |
2 | Aarhus Fremad | 20 | 12 | 2 | 6 | 31 | 16 | 15 | 38 | B H T T B T |
3 | Middelfart G og | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 22 | 11 | 37 | B H B T T T |
4 | Naestved | 21 | 9 | 5 | 7 | 22 | 24 | -2 | 32 | T T B H T B |
5 | AB Copenhagen | 21 | 8 | 7 | 6 | 32 | 25 | 7 | 31 | T B T T H T |
6 | Skive IK | 21 | 9 | 4 | 8 | 25 | 24 | 1 | 31 | T H B T T B |
7 | HIK Hellerup | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 21 | 0 | 28 | T B B B T T |
8 | BK Frem | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 27 | B H T T H B |
9 | Ishoj IF | 21 | 6 | 6 | 9 | 22 | 29 | -7 | 24 | H H T B B T |
10 | Helsingor | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | H H H B B H |
11 | Thisted FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 17 | 24 | -7 | 21 | B B B T H B |
12 | Nykobing FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 14 | 40 | -26 | 11 | B T B B B B |