Đối đầu Skive IK vs Middelfart G og, 00h00 ngày 05/4
Kết quả Skive IK vs Middelfart G og Đối đầu Skive IK vs Middelfart G og Phong độ Skive IK gần đây Phong độ Middelfart G og gần đây
Hạng 2 Đan Mạch 2024-2025: Skive IK vs Middelfart G og
- Giải đấu: Hạng 2 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Skive IK vs Middelfart G og trước đây
- 23/08/2024Middelfart G og2 - 1Skive IK2 - 1L
- 18/11/2023Middelfart G og0 - 1Skive IK0 - 1W
- 16/09/2023Skive IK0 - 2Middelfart G og0 - 1L
- 21/05/2022Middelfart G og1 - 1Skive IK0 - 1D
- 14/05/2022Skive IK0 - 1Middelfart G og0 - 0L
- 13/11/2021Skive IK1 - 0Middelfart G og0 - 0W
- 09/10/2021Middelfart G og2 - 3Skive IK0 - 1W
- 10/02/2024Middelfart G og0 - 1Skive IK0 - 0W
- 17/07/2021Skive IK2 - 0Middelfart G og0 - 0W
- 10/09/2019Middelfart G og0 - 2Skive IK0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Skive IK vs Middelfart G og
- Thống kê lịch sử đối đầu Skive IK vs Middelfart G og: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skive IK vs Middelfart G og: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Đan Mạch | 7 | 3 | 1 | 3 |
Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skive IK vs Middelfart G og: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Skive IK (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Skive IK (sân khách) | 6 | 4 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Skive IK thắng
Bại: là số trận Skive IK thua
Thắng: là số trận Skive IK thắng
Bại: là số trận Skive IK thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đan Mạch mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Skive IK và Middelfart G og trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fremad Amager | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 20 | 10 | 39 | B T B T H B |
2 | Aarhus Fremad | 20 | 12 | 2 | 6 | 31 | 16 | 15 | 38 | B H T T B T |
3 | Middelfart G og | 20 | 10 | 4 | 6 | 32 | 22 | 10 | 34 | T B H B T T |
4 | Naestved | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 22 | -1 | 32 | T T T B H T |
5 | Skive IK | 20 | 9 | 4 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T T H B T T |
6 | AB Copenhagen | 20 | 7 | 7 | 6 | 29 | 25 | 4 | 28 | T T B T T H |
7 | HIK Hellerup | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 21 | 0 | 28 | T B B B T T |
8 | BK Frem | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 27 | B H T T H B |
9 | Helsingor | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | -3 | 22 | H H H B B H |
10 | Thisted FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 17 | 24 | -7 | 21 | B B B T H B |
11 | Ishoj IF | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 28 | -8 | 21 | B H H T B B |
12 | Nykobing FC | 20 | 3 | 2 | 15 | 14 | 37 | -23 | 11 | H B T B B B |
Cập nhật: