Kết quả KS Perparimi Kukesi vs Burreli, 19h50 ngày 08/02
Kết quả KS Perparimi Kukesi vs Burreli Đối đầu KS Perparimi Kukesi vs Burreli Phong độ KS Perparimi Kukesi gần đây Phong độ Burreli gần đây
- Thứ bảy, Ngày 08/02/202519:50
- Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.25
0.98U 2.25
0.831
2.10X
3.002
3.30Hiệp 1+0
0.63-0
1.25O 0.75
0.73U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KS Perparimi Kukesi vs Burreli
-
Sân vận động: Zeqir Ymeri Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Albania 2024-2025 » vòng
-
KS Perparimi Kukesi vs Burreli: Diễn biến chính
- 14'0-1
Florenc Ferruku
- 31'0-1
- 50'0-1
- 53'0-1
- 58'0-2
Patrik Fetaj
- 62'0-2
- 78'0-2
- 80'0-2
- 85'0-2
- 87'0-3
Murra L.
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
KS Perparimi Kukesi vs Burreli: Số liệu thống kê
- KS Perparimi KukesiBurreli
- 6Phạt góc1
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 3Thẻ vàng4
-
- 18Tổng cú sút12
-
- 7Sút trúng cầu môn7
-
- 11Sút ra ngoài5
-
- 60%Kiểm soát bóng40%
-
- 60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
- 81Pha tấn công80
-
- 43Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Albania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Vora | 30 | 23 | 4 | 3 | 53 | 22 | 31 | 73 | T T H T T B |
2 | Flamurtari | 30 | 21 | 6 | 3 | 59 | 19 | 40 | 69 | T T T T B H |
3 | Besa Kavaje | 30 | 19 | 8 | 3 | 48 | 17 | 31 | 65 | T T T T H T |
4 | Burreli | 30 | 14 | 10 | 6 | 32 | 18 | 14 | 52 | T T T T H H |
5 | Pogradeci | 30 | 12 | 7 | 11 | 28 | 31 | -3 | 43 | H T B B T T |
6 | Apolonia Fier | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 30 | 9 | 40 | B B H T T T |
7 | Lushnja KS | 30 | 12 | 4 | 14 | 37 | 39 | -2 | 40 | H B B B B T |
8 | Kastrioti Kruje | 30 | 10 | 4 | 16 | 31 | 45 | -14 | 34 | B B B B B T |
9 | KS Korabi Peshkopi | 30 | 9 | 5 | 16 | 30 | 48 | -18 | 32 | B B T H T B |
10 | KS Perparimi Kukesi | 30 | 8 | 4 | 18 | 27 | 49 | -22 | 28 | B T T H B B |
11 | KF Valbona | 30 | 3 | 7 | 20 | 26 | 52 | -26 | 16 | B B B B T B |
12 | Erzeni | 30 | 2 | 5 | 23 | 13 | 53 | -40 | 11 | T B B B B B |