Kết quả Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 00h30 ngày 05/04
Kết quả Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Đối đầu Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Phong độ Petrolul Ploiesti gần đây Phong độ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202500:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.74-0
1.11O 2
0.74U 2
0.951
2.50X
2.902
2.90Hiệp 1+0
0.77-0
1.07O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 3
-
Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Diễn biến chính
- 1'0-1
Omar El Sawy (Assist:Dimitri Oberlin)
- 10'Alexandru Mateiu (Assist:Yohan Roche)1-1
- 22'1-1Omar El Sawy
- 38'Okechukwu Christian Irobiso2-1
- 41'Paul Papp2-1
- 57'2-1Andres Dumitrescu
Florin Bogdan Stefan - 60'Sergiu Hanca Card changed2-1
- 61'Sergiu Hanca2-1
- 62'2-1Bogdan Otelita
Omar El Sawy - 62'2-1Dino Skorup
Matej Simic - 71'Marian Huja
Valentin Gheorghe2-1 - 73'2-1Sherif Kallaku
Cosmin Gabriel Matei - 73'2-1Gabriel Debeljuh
Marius Coman - 79'Alin Botogan
Okechukwu Christian Irobiso2-1 - 80'Gheorghe Grozav2-1
- 89'Alexandru Iulian Stanica
Gheorghe Grozav2-1
-
Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Đội hình chính và dự bị
- Petrolul Ploiesti4-1-4-11Raul Balbarau22Denis Radu69Yohan Roche4Paul Papp24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda8Alexandru Mateiu7Gheorghe Grozav6Tommi Jyry20Sergiu Hanca11Valentin Gheorghe9Okechukwu Christian Irobiso9Marius Coman11Dimitri Oberlin77Mihajlo Neskovic5Sota Mino10Cosmin Gabriel Matei7Omar El Sawy24Matej Simic4Denis Gratian Harut82Branislav Ninaj3Florin Bogdan Stefan33Roland Niczuly
- Đội hình dự bị
- 36Alin Botogan10Mario Bratu77Ali Demirel12Esanu Alexandru2Marian Huja29Kilian Ludewig64Bogdan Marian90Iustin Raducan17Mihnea Radulescu33Victor Stancovici3Alexandru Iulian Stanica30Ioan ToleaGabriel Debeljuh 22Marian Liviu Draghiceanu 20Andres Dumitrescu 2Szilard Gyenge 31Sherif Kallaku 59Akos Nistor 30Darius Oroian 17Bogdan Otelita 25David Siger 18Dino Skorup 8Mark Tamas 44
- Huấn luyện viên (HLV)
- Leontin Grozavu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Số liệu thống kê
- Petrolul PloiestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
- 2Phạt góc6
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 2Thẻ vàng1
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 7Tổng cú sút14
-
- 5Sút trúng cầu môn8
-
- 2Sút ra ngoài6
-
- 12Sút Phạt9
-
- 33%Kiểm soát bóng67%
-
- 47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
- 212Số đường chuyền417
-
- 9Phạm lỗi12
-
- 4Việt vị0
-
- 7Cứu thua2
-
- 24Rê bóng thành công12
-
- 3Đánh chặn6
-
- 8Thử thách4
-
- 51Pha tấn công146
-
- 15Tấn công nguy hiểm75
-
BXH VĐQG Romania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 15 | 11 | 4 | 43 | 24 | 19 | 56 | H T T T H T |
2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 56 | 32 | 24 | 54 | T T H T H T |
3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T T T H T B |
4 | Universitaea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 43 | 27 | 16 | 52 | B H T T B H |
5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 13 | 12 | 5 | 41 | 26 | 15 | 51 | T H B B T T |
6 | Rapid Bucuresti | 30 | 11 | 13 | 6 | 35 | 26 | 9 | 46 | T H T T H B |
7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 35 | 3 | 41 | T B B T H B |
8 | Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 40 | -6 | 41 | B H T T B T |
9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 29 | 29 | 0 | 40 | H H B B B T |
10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 | 35 | B T T B B H |
11 | UTA Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 34 | T B T B H B |
12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 32 | -8 | 32 | B H B B T B |
13 | CSM Politehnica Iasi | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 46 | -17 | 31 | B H H H T T |
14 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 37 | -11 | 31 | T H B H T T |
15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 28 | 47 | -19 | 26 | B B B H B B |
16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 25 | 51 | -26 | 20 | B B B B H B |
Title Play-offs Relegation Play-offs