Kết quả Ferencvarosi U19 vs Gyori ETO U19, 17h00 ngày 29/03
Kết quả Ferencvarosi U19 vs Gyori ETO U19 Đối đầu Ferencvarosi U19 vs Gyori ETO U19 Phong độ Ferencvarosi U19 gần đây Phong độ Gyori ETO U19 gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202517:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3
0.95U 3
0.851
1.70X
3.752
3.80Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.86O 1.25
0.95U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ferencvarosi U19 vs Gyori ETO U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary U19 2024-2025 » vòng 14
-
Ferencvarosi U19 vs Gyori ETO U19: Diễn biến chính
- 35'0-0
- 48'0-0
- 59'0-0
- 69'0-0
- 83'1-0
- BXH VĐQG Hungary U19
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ferencvarosi U19 vs Gyori ETO U19: Số liệu thống kê
- Ferencvarosi U19Gyori ETO U19
- 6Phạt góc6
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 12Tổng cú sút14
-
- 8Sút trúng cầu môn3
-
- 4Sút ra ngoài11
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
- 89Pha tấn công67
-
- 73Tấn công nguy hiểm86
-
BXH VĐQG Hungary U19 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Puskas Akademia Fehervar U19 | 15 | 11 | 3 | 1 | 37 | 15 | 22 | 36 | T H T T T B |
2 | Diosgyor VTK U19 | 14 | 8 | 4 | 2 | 27 | 12 | 15 | 28 | H T H T T B |
3 | Vasas U19 | 17 | 9 | 1 | 7 | 29 | 25 | 4 | 28 | B T T T T B |
4 | Kisvarda FC U19 | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 27 | H B T T T T |
5 | Budapest Honved U19 | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 13 | 10 | 24 | H B B H B T |
6 | Ferencvarosi U19 | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 20 | 4 | 24 | B T B H T T |
7 | MTK Budapest U19 | 15 | 7 | 2 | 6 | 28 | 19 | 9 | 23 | T B B B T T |
8 | Debrecin VSC U19 | 14 | 5 | 2 | 7 | 23 | 27 | -4 | 17 | B T T T B B |
9 | Gyori ETO U19 | 15 | 4 | 2 | 9 | 17 | 27 | -10 | 14 | B B T B B B |
10 | Paksi SEU19 | 14 | 4 | 1 | 9 | 11 | 21 | -10 | 13 | T B B B T B |
11 | Illes Akademia Haladas U19 | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 33 | -18 | 13 | B T T B B B |
12 | Ujpesti TE U19 | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 40 | -29 | 7 | B B T B B B |
Title Play-offs Championship Playoff