Kết quả Augsburg vs RB Leipzig, 02h30 ngày 15/02

Bundesliga 2024-2025 » vòng 22

  • Augsburg vs RB Leipzig: Diễn biến chính

  • 28'
    Alexis Claude Maurice
    0-0
  • 60'
    Chrislain Matsima
    0-0
  • 61'
    Phillip Tietz  
    Samuel Essende  
    0-0
  • 62'
    0-0
    Kevin Kampl
  • 63'
    0-0
     Lois Openda
     Christoph Baumgartner
  • 70'
    0-0
     Arthur Vermeeren
     Kevin Kampl
  • 70'
    0-0
     Nicolas Seiwald
     Castello Lukeba
  • 72'
    Arne Maier  
    Fredrik Jensen  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Yussuf Yurary Poulsen
     Benjamin Sesko
  • 82'
    Henri Koudossou  
    Marius Wolf  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Kosta Nedeljkovic
     Bote Baku
  • Augsburg vs RB Leipzig: Đội hình chính và dự bị

  • Augsburg3-4-2-1
    1
    Finn Dahmen
    16
    Cedric Zesiger
    6
    Jeffrey Gouweleeuw
    5
    Chrislain Matsima
    13
    Dimitris Giannoulis
    17
    Kristijan Jakic
    19
    Frank Ogochukwu Onyeka
    11
    Marius Wolf
    20
    Alexis Claude Maurice
    24
    Fredrik Jensen
    9
    Samuel Essende
    30
    Benjamin Sesko
    14
    Christoph Baumgartner
    10
    Xavi Quentin Shay Simons
    17
    Bote Baku
    44
    Kevin Kampl
    8
    Amadou Haidara
    22
    David Raum
    3
    Lutsharel Geertruida
    16
    Lukas Klostermann
    23
    Castello Lukeba
    1
    Peter Gulacsi
    RB Leipzig3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 44Henri Koudossou
    10Arne Maier
    21Phillip Tietz
    15Steve Mounie
    22Nediljko Labrovic
    8Elvis Rexhbecaj
    36Mert Komur
    40Noahkai Banks
    41Felix Meiser
    Nicolas Seiwald 13
    Arthur Vermeeren 18
    Lois Openda 11
    Yussuf Yurary Poulsen 9
    Kosta Nedeljkovic 21
    Maarten Vandevoordt 26
    Tidiam Gomis 27
    Leopold Zingerle 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jess Thorup
    Zsolt Low
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Augsburg vs RB Leipzig: Số liệu thống kê

  • Augsburg
    RB Leipzig
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 323
    Số đường chuyền
    530
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 29
    Long pass
    18
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 28 13 5 10 45 41 4 44 B T B T T H
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 28 10 8 10 49 42 7 38 H T H B B B
13 Union Berlin 28 9 6 13 26 40 -14 33 B B T H T T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 28 7 5 16 23 34 -11 26 B B H T B H
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation