Kết quả West Ham United vs Leicester City, 03h00 ngày 28/02

Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 27

  • West Ham United vs Leicester City: Diễn biến chính

  • 21'
    Tomas Soucek goal 
    1-0
  • 43'
    Jannik Vestergaard(OW)
    2-0
  • 61'
    2-0
     Stephy Mavididi
     Bobby Reid
  • 61'
    2-0
     Harry Winks
     Boubakary Soumare
  • 66'
    Konstantinos Mavropanos  
    Jean-Clair Todibo  
    2-0
  • 66'
    Carlos Soler Barragan  
    Edson Omar Alvarez Velazquez  
    2-0
  • 66'
    Emerson Palmieri dos Santos  
    Oliver Scarles  
    2-0
  • 73'
    Evan Ferguson  
    Mohammed Kudus  
    2-0
  • 87'
    2-0
     Luke Thomas
     Victor Bernth Kristansen
  • 87'
    2-0
     Patson Daka
     Jannik Vestergaard
  • 90'
    Andrew Irving  
    Tomas Soucek  
    2-0
  • West Ham United vs Leicester City: Đội hình chính và dự bị

  • West Ham United3-5-2
    23
    Alphonse Areola
    3
    Aaron Cresswell
    26
    Max Kilman
    25
    Jean-Clair Todibo
    57
    Oliver Scarles
    19
    Edson Omar Alvarez Velazquez
    8
    James Ward Prowse
    28
    Tomas Soucek
    29
    Aaron Wan-Bissaka
    20
    Jarrod Bowen
    14
    Mohammed Kudus
    9
    Jamie Vardy
    40
    Facundo Buonanotte
    11
    Bilal El Khannouss
    14
    Bobby Reid
    6
    Wilfred Onyinye Ndidi
    24
    Boubakary Soumare
    2
    James Justin
    3
    Wout Faes
    23
    Jannik Vestergaard
    16
    Victor Bernth Kristansen
    30
    Mads Hermansen
    Leicester City4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Konstantinos Mavropanos
    34Evan Ferguson
    33Emerson Palmieri dos Santos
    4Carlos Soler Barragan
    39Andrew Irving
    24Guido Rodriguez
    17Luis Guilherme Lira dos Santos
    1Lukasz Fabianski
    18Danny Ings
    Patson Daka 20
    Stephy Mavididi 10
    Harry Winks 8
    Luke Thomas 33
    Jordan Ayew 18
    Caleb Okoli 5
    Jakub Stolarczyk 41
    Conor Coady 4
    Oliver Skipp 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • David Moyes
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • West Ham United vs Leicester City: Số liệu thống kê

  • West Ham United
    Leicester City
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    33%
  •  
     
  • 638
    Số đường chuyền
    459
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    24
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    23
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 18
    Long pass
    12
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool 31 22 7 2 72 30 42 73 H T T T T B
2 Arsenal 31 17 11 3 56 26 30 62 B H H T T H
3 Nottingham Forest 31 17 6 8 51 37 14 57 B H T T T B
4 Chelsea 31 15 8 8 54 37 17 53 B T T B T H
5 Manchester City 31 15 7 9 57 40 17 52 B T B H T H
6 Aston Villa 31 14 9 8 46 46 0 51 H T B T T T
7 Newcastle United 29 15 5 9 49 39 10 50 B B T B T T
8 Fulham 31 13 9 9 47 42 5 48 B T B T B T
9 Brighton Hove Albion 31 12 11 8 49 47 2 47 T T T H B B
10 AFC Bournemouth 31 12 9 10 51 40 11 45 B B H B B H
11 Crystal Palace 30 11 10 9 39 35 4 43 B T T T H T
12 Brentford 31 12 6 13 51 47 4 42 T H B T B H
13 Manchester United 31 10 8 13 37 41 -4 38 H T H T B H
14 Tottenham Hotspur 31 11 4 16 58 45 13 37 T B H B B T
15 Everton 31 7 14 10 33 38 -5 35 H H H H B H
16 West Ham United 31 9 8 14 35 52 -17 35 T T B H B H
17 Wolves 31 9 5 17 43 59 -16 32 T B H T T T
18 Ipswich Town 31 4 8 19 31 65 -34 20 B B B B T B
19 Leicester City 30 4 5 21 25 67 -42 17 B B B B B B
20 Southampton 31 2 4 25 23 74 -51 10 B B B B H B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation