Kết quả AFC Bournemouth vs Wolves, 22h00 ngày 01/03

  • Thứ bảy, Ngày 01/03/2025
    22:00
  • Đã kết thúc

    90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
    Vòng đấu: Vòng Round 5
    Mùa giải (Season): 2024-2025
    Wolves 4 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.92
    +0.5
    0.96
    O 2.75
    0.84
    U 2.75
    1.06
    1
    1.67
    X
    4.60
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.84
    +0.25
    0.98
    O 1.25
    1.00
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu AFC Bournemouth vs Wolves

  • Sân vận động: Vitality Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Cúp FA 2024-2025 » vòng Round 5

  • AFC Bournemouth vs Wolves: Diễn biến chính

  • 30'
    Francisco Evanilson de Lima Barbosa goal 
    1-0
  • 32'
    1-0
    Joao Victor Gomes da Silva
  • 35'
    Milos Kerkez Goal Disallowed
    1-0
  • 45'
    Alex Scott Goal Disallowed
    1-0
  • 60'
    1-1
    goal Matheus Cunha (Assist:Santiago Ignacio Bueno Sciutto)
  • 62'
    Dean Huijsen
    1-1
  • 64'
    1-1
    Nelson Cabral Semedo
  • 67'
    Justin Kluivert  
    David Brooks  
    1-1
  • 67'
    Dango Ouattara  
    Francisco Evanilson de Lima Barbosa  
    1-1
  • 72'
    1-1
     Matt Doherty
     Nelson Cabral Semedo
  • 72'
    1-1
     Marshall Munetsi
     Pablo Sarabia Garcia
  • 72'
    1-1
     Andre Trindade da Costa Neto
     Joao Victor Gomes da Silva
  • 74'
    1-1
    Jorgen Strand Larsen
  • 79'
    Alex Scott
    1-1
  • 84'
    Luis Sinisterra  
    Alex Scott  
    1-1
  • 86'
    1-1
     Boubacar Traore
     Nasser Djiga
  • 90'
    1-1
    Rayan Ait Nouri
  • 91'
    1-1
     Alfie Pond
     Jean-Ricner Bellegarde
  • 106'
    Daniel Jebbison  
    Antoine Semenyo  
    1-1
  • 106'
    Justin Kluivert
    1-1
  • 113'
    James Hill
    1-1
  • 120'
    Milos Kerkez
    1-1
  • 120'
    1-1
    Matheus Cunha
  • AFC Bournemouth vs Wolves: Đội hình chính và dự bị

  • AFC Bournemouth4-2-3-1
    13
    Kepa Arrizabalaga Revuelta
    3
    Milos Kerkez
    2
    Dean Huijsen
    23
    James Hill
    4
    Lewis Cook
    12
    Tyler Adams
    8
    Alex Scott
    24
    Antoine Semenyo
    16
    Marcus Tavernier
    7
    David Brooks
    9
    Francisco Evanilson de Lima Barbosa
    9
    Jorgen Strand Larsen
    21
    Pablo Sarabia Garcia
    10
    Matheus Cunha
    22
    Nelson Cabral Semedo
    8
    Joao Victor Gomes da Silva
    27
    Jean-Ricner Bellegarde
    3
    Rayan Ait Nouri
    34
    Nasser Djiga
    4
    Santiago Ignacio Bueno Sciutto
    24
    Toti Gomes
    31
    Samuel Johnstone
    Wolves3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 45Matai Akinmboni
    40Will Dennis
    21Daniel Jebbison
    19Justin Kluivert
    11Dango Ouattara
    43Zain Silcott-Duberry
    17Luis Sinisterra
    20Julio Cesar Soler Barreto
    47Ben Winterburn
    Andre Trindade da Costa Neto 7
    Daniel Bentley 25
    Matt Doherty 2
    Thomas Glyn Doyle 20
    Hee-Chan Hwang 11
    Marshall Munetsi 5
    Pedro Lima 37
    Alfie Pond 46
    Boubacar Traore 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Andoni Iraola Sagama
    Gary ONeil
  • BXH Cúp FA
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • AFC Bournemouth vs Wolves: Số liệu thống kê

  • AFC Bournemouth
    Wolves
  • 11
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 31
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 21
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 624
    Số đường chuyền
    325
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 58
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu thành công
    20
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    9
  •  
     
  • 23
    Rê bóng thành công
    30
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 7
    Corners (Overtime)
    0
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 27
    Long pass
    26
  •  
     
  • 170
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 125
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •