AFC Bournemouth: tin tức, thông tin website facebook

CLB AFC Bournemouth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức AFC Bournemouth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1899
Bóng đá quốc gia nào? Anh
Giải bóng đá VĐQG Ngoại Hạng Anh
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Bournemouth Football Club Mrs Mandy VAUGHAN 33 Kings Park Road BOURNEMOUTH BH7 7AE United Kingdom
Sân vận động Vitality Stadium
Sức chứa sân vận động 10,375 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Andoni Iraola Sagama
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.afcb.co.uk/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả AFC Bournemouth mới nhất

  • 03/04 01:45
    AFC Bournemouth
    Ipswich Town
    0 - 1
    Vòng 30
  • 16/03 00:30
    AFC Bournemouth
    Brentford
    1 - 1
    Vòng 29
  • 09/03 21:00
    Tottenham Hotspur
    AFC Bournemouth
    0 - 1
    Vòng 28
  • 26/02 02:30
    Brighton Hove Albion
    AFC Bournemouth
    1 - 0
    Vòng 27
  • 22/02 22:00
    1 AFC Bournemouth
    Wolves
    0 - 1
    Vòng 26
  • 15/02 22:00
    Southampton
    AFC Bournemouth
    0 - 2
    Vòng 25
  • 01/02 22:00
    AFC Bournemouth
    Liverpool
    0 - 1
    Vòng 24
  • 30/03 22:30
    AFC Bournemouth
    Manchester City
    1 - 0
  • 01/03 22:00
    AFC Bournemouth
    Wolves 1
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
  • 08/02 22:00
    Everton
    AFC Bournemouth
    0 - 2

Lịch thi đấu AFC Bournemouth sắp tới

BXH Ngoại Hạng Anh mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool 30 22 7 1 70 27 43 73 T H T T T T
2 Arsenal 30 17 10 3 55 25 30 61 T B H H T T
3 Nottingham Forest 30 17 6 7 50 35 15 57 B B H T T T
4 Manchester City 30 15 6 9 57 40 17 51 T B T B H T
5 Newcastle United 29 15 5 9 49 39 10 50 B B T B T T
6 Chelsea 29 14 7 8 53 37 16 49 T B B T T B
7 Aston Villa 30 13 9 8 44 45 -1 48 H H T B T T
8 Brighton Hove Albion 30 12 11 7 48 45 3 47 T T T T H B
9 Fulham 30 12 9 9 44 40 4 45 T B T B T B
10 AFC Bournemouth 30 12 8 10 49 38 11 44 T B B H B B
11 Brentford 30 12 5 13 51 47 4 41 T T H B T B
12 Crystal Palace 29 10 10 9 37 34 3 40 T B T T T H
13 Manchester United 30 10 7 13 37 41 -4 37 B H T H T B
14 Tottenham Hotspur 29 10 4 15 55 43 12 34 T T T B H B
15 Everton 30 7 13 10 32 37 -5 34 T H H H H B
16 West Ham United 30 9 7 14 33 50 -17 34 B T T B H B
17 Wolves 30 8 5 17 41 58 -17 29 B T B H T T
18 Ipswich Town 30 4 8 18 30 63 -33 20 H B B B B T
19 Leicester City 30 4 5 21 25 67 -42 17 B B B B B B
20 Southampton 30 2 4 24 22 71 -49 10 B B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation