Kết quả Manchester City vs Leicester City, 01h45 ngày 03/04

Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 30

  • Manchester City vs Leicester City: Diễn biến chính

  • 2'
    Jack Grealish (Assist:Savio Moreira de Oliveira) goal 
    1-0
  • 29'
    Omar Marmoush goal 
    2-0
  • 34'
    2-0
    Jamie Vardy
  • 46'
    2-0
     Oliver Skipp
     Jamie Vardy
  • 60'
    2-0
     Caleb Okoli
     Victor Bernth Kristansen
  • 60'
    2-0
     Facundo Buonanotte
     Bilal El Khannouss
  • 71'
    2-0
    James Justin
  • 76'
    2-0
     Ricardo Domingos Barbosa Pereira
     Boubakary Soumare
  • 77'
    2-0
    Luke Thomas
  • 78'
    James Mcatee  
    Jeremy Doku  
    2-0
  • 80'
    Nicolas Gonzalez Iglesias
    2-0
  • 81'
    2-0
     Jordan Ayew
     Patson Daka
  • 85'
    Oscar Bobb  
    Savio Moreira de Oliveira  
    2-0
  • 89'
    2-0
    Oliver Skipp
  • 90'
    Vitor Reis  
    Josko Gvardiol  
    2-0
  • 90'
    Rico Lewis  
    Ilkay Gundogan  
    2-0
  • Manchester City vs Leicester City: Đội hình chính và dự bị

  • Manchester City4-2-3-1
    31
    Ederson Santana de Moraes
    75
    Nico OReilly
    24
    Josko Gvardiol
    3
    Ruben Dias
    27
    Matheus Luiz Nunes
    19
    Ilkay Gundogan
    14
    Nicolas Gonzalez Iglesias
    11
    Jeremy Doku
    10
    Jack Grealish
    26
    Savio Moreira de Oliveira
    7
    Omar Marmoush
    9
    Jamie Vardy
    20
    Patson Daka
    11
    Bilal El Khannouss
    2
    James Justin
    6
    Wilfred Onyinye Ndidi
    24
    Boubakary Soumare
    16
    Victor Bernth Kristansen
    3
    Wout Faes
    4
    Conor Coady
    33
    Luke Thomas
    30
    Mads Hermansen
    Leicester City3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Vitor Reis
    52Oscar Bobb
    87James Mcatee
    82Rico Lewis
    17Kevin De Bruyne
    8Mateo Kovacic
    18Stefan Ortega
    20Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
    47Phil Foden
    Facundo Buonanotte 40
    Jordan Ayew 18
    Caleb Okoli 5
    Ricardo Domingos Barbosa Pereira 21
    Oliver Skipp 22
    Woyo Coulibaly 25
    Bobby Reid 14
    Jakub Stolarczyk 41
    Stephy Mavididi 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Josep Guardiola
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Manchester City vs Leicester City: Số liệu thống kê

  • Manchester City
    Leicester City
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng
    28%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 780
    Số đường chuyền
    285
  •  
     
  • 94%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 13
    Long pass
    14
  •  
     
  • 136
    Pha tấn công
    42
  •  
     
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool 30 22 7 1 70 27 43 73 T H T T T T
2 Arsenal 31 17 11 3 56 26 30 62 B H H T T H
3 Nottingham Forest 31 17 6 8 51 37 14 57 B H T T T B
4 Chelsea 30 15 7 8 54 37 17 52 B B T T B T
5 Manchester City 30 15 6 9 57 40 17 51 T B T B H T
6 Aston Villa 31 14 9 8 46 46 0 51 H T B T T T
7 Newcastle United 29 15 5 9 49 39 10 50 B B T B T T
8 Brighton Hove Albion 31 12 11 8 49 47 2 47 T T T H B B
9 AFC Bournemouth 31 12 9 10 51 40 11 45 B B H B B H
10 Fulham 30 12 9 9 44 40 4 45 T B T B T B
11 Crystal Palace 30 11 10 9 39 35 4 43 B T T T H T
12 Brentford 30 12 5 13 51 47 4 41 T T H B T B
13 Manchester United 30 10 7 13 37 41 -4 37 B H T H T B
14 Everton 31 7 14 10 33 38 -5 35 H H H H B H
15 West Ham United 31 9 8 14 35 52 -17 35 T T B H B H
16 Tottenham Hotspur 30 10 4 16 55 44 11 34 T T B H B B
17 Wolves 31 9 5 17 43 59 -16 32 T B H T T T
18 Ipswich Town 31 4 8 19 31 65 -34 20 B B B B T B
19 Leicester City 30 4 5 21 25 67 -42 17 B B B B B B
20 Southampton 30 2 4 24 22 71 -49 10 B B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation