Aral Nukus: tin tức, thông tin website facebook
CLB Aral Nukus: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Aral Nukus |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Uzbekistan |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Aral Nukus mới nhất
- 03/04 18:00Aral NukusJayxun1 - 0Vòng 1
- 28/11 16:00Aral NukusXorazm Urganch1 - 0Vòng 28
- 22/11 16:45Buxoro FKAral Nukus0 - 0Vòng 27
- 05/11 17:00Aral NukusShurtan Guzor 10 - 1Vòng 26
- 28/10 17:00FK Olympic Tashkent BAral Nukus0 - 0Vòng 25
- 24/10 18:00Kuruvchi Kokand QoqonAral Nukus1 - 0Vòng 24
- 16/10 18:00Aral NukusMashal Muborak0 - 0Vòng 23
- 03/10 18:00FK Do stlik TashkentAral Nukus 10 - 0Vòng 22
- 24/09 18:30Xorazm UrganchAral Nukus0 - 0Vòng 21
- 04/02 14:35Qizilqum ZarafshonAral Nukus0 - 2
Lịch thi đấu Aral Nukus sắp tới
- 13/04 16:00Aral NukusFK Olympic Tashkent B? - ?Vòng 2
- 20/04 16:00Aral NukusFergana University? - ?Vòng 3
- 24/04 16:00Aral NukusOlympic FK Tashkent? - ?Vòng 4
- 08/05 16:00Lokomotiv TashkentAral Nukus? - ?Vòng 5
- 17/05 16:00JayxunAral Nukus? - ?Vòng 6
- 28/05 02:00FK Olympic Tashkent BAral Nukus? - ?Vòng 7
- 08/06 16:00Fergana UniversityAral Nukus? - ?Vòng 8
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aral Nukus | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
2 | Lokomotiv Tashkent | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
3 | FK Olympic Tashkent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Fergana University | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Olympic FK Tashkent | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
6 | Jayxun | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |