Ahrobiznes TSK Romny: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ahrobiznes TSK Romny: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Ahrobiznes TSK Romny |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ukraina |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ahrobiznes TSK Romny mới nhất
- 28/03 17:00FK Epitsentr DunayivtsiAhrobiznes TSK Romny0 - 0
- 21/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Uzhgorod0 - 0
- 15/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Vilkhivtsi0 - 0
- 12/03 15:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Bukovyna chernivtsi0 - 2
- 07/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnySkala 1911 Stryi1 - 1
- 04/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv0 - 0
- 01/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Mynai0 - 0
- 26/02 17:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Bukovyna chernivtsi0 - 0
- 20/02 18:00KulykivAhrobiznes TSK Romny0 - 0
- 16/02 18:00Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes TSK Romny0 - 0
Lịch thi đấu Ahrobiznes TSK Romny sắp tới
- 02/12 19:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Vorskla Poltava? - ?
- 05/04 18:00Ahrobiznes TSK RomnySC Poltava? - ?Vòng 1
- 12/04 19:00UCSAAhrobiznes TSK Romny? - ?Vòng 2
- 19/04 19:00Ahrobiznes TSK RomnyKudrivka? - ?Vòng 3
- 27/04 19:00Metalist 1925 KharkivAhrobiznes TSK Romny? - ?Vòng 4
- 03/05 19:00SC PoltavaAhrobiznes TSK Romny? - ?Vòng 5
- 10/05 19:00Ahrobiznes TSK RomnyUCSA? - ?Vòng 6
- 17/05 19:00KudrivkaAhrobiznes TSK Romny? - ?Vòng 7
- 23/05 19:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 8
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
3 | FC Mynai | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 17 | B |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |