Motala AIF FK: tin tức, thông tin website facebook
CLB Motala AIF FK: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Motala AIF FK |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1907-8-29 |
Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Điển |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | Bang?rdsgatan 3 59135 MOTALA |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.maif.org |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Motala AIF FK mới nhất
- 05/04 19:00Motala AIF FKIF Haga2 - 1Vòng 2
- 30/03 19:00Skara FCMotala AIF FK1 - 0Vòng 1
- 20/10 19:00KumlaMotala AIF FK0 - 2Vòng 26
- 12/10 18:00Motala AIF FKHerrestads AIF 10 - 1Vòng 25
- 05/10 19:00IK GauthiodMotala AIF FK0 - 2Vòng 24
- 28/09 19:00Lidkopings FKMotala AIF FK1 - 0Vòng 23
- 22/09 20:00Motala AIF FKVanersborg FK2 - 0Vòng 22
- 14/09 20:00Stenungsunds IFMotala AIF FK0 - 1Vòng 21
- 07/09 00:30Motala AIF FKIFK Skovde FK0 - 0Vòng 20
- 15/03 20:00Oskarshamns AIKMotala AIF FK0 - 0
Lịch thi đấu Motala AIF FK sắp tới
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hammarby TFF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
2 | Assyriska United IK | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
3 | AFC Eskilstuna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
4 | FC Stockholm Internazionale | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 | H T |
5 | Haninge | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | H T |
6 | IF Karlstad Fotboll | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
7 | Karlbergs BK | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
8 | Gefle IF | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
9 | Vasalunds IF | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B |
10 | Orebro Syrianska IF | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
11 | Assyriska | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
12 | Enkoping | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
13 | FC Arlanda | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
14 | Sollentuna United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
15 | Tegs SK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
16 | IFK Stocksund | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation