Jonkopings Sodra IF: tin tức, thông tin website facebook

CLB Jonkopings Sodra IF: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Jonkopings Sodra IF
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1922
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2025
Địa chỉ Box 3077 55003 Jonkoping
Sân vận động Stadsparksvallen
Sức chứa sân vận động 5,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Andrés García
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website https://jonkopingssodra.se/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Jonkopings Sodra IF mới nhất

Lịch thi đấu Jonkopings Sodra IF sắp tới

  • 10/12 00:00
    Kalmar
    Jonkopings Sodra IF
    ? - ?
  • 13/04 21:00
    Torslanda IK
    Jonkopings Sodra IF
    ? - ?
    Vòng 3
  • 20/04 21:00
    Jonkopings Sodra IF
    Eskilsminne IF
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 21:00
    Jonkopings Sodra IF
    Norrby IF
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/05 21:00
    Skovde AIK
    Jonkopings Sodra IF
    ? - ?
    Vòng 6
  • 11/05 21:00
    Jonkopings Sodra IF
    BK Olympic
    ? - ?
    Vòng 7
  • 18/05 21:00
    Jonkopings Sodra IF
    FC Rosengard
    ? - ?
    Vòng 8
  • 25/05 21:00
    Husqvarna
    Jonkopings Sodra IF
    ? - ?
    Vòng 9
  • 28/05 21:00
    Jonkopings Sodra IF
    Hassleholms IF
    ? - ?
    Vòng 10
  • 01/06 21:00
    IFK Skovde FK
    Jonkopings Sodra IF
    ? - ?
    Vòng 11

BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Oddevold 2 2 0 0 3 0 3 6 T T
2 Ostersunds FK 2 1 1 0 4 3 1 4 T H
3 Sandvikens IF 2 1 1 0 2 1 1 4 H T
4 Kalmar 2 1 1 0 1 0 1 4 H T
5 Vasteras SK FK 1 1 0 0 2 0 2 3 T
6 GIF Sundsvall 2 1 0 1 2 1 1 3 T B
7 Orgryte 1 1 0 0 2 1 1 3 T
8 Landskrona BoIS 2 0 2 0 5 5 0 2 H H
9 Falkenberg 1 0 1 0 2 2 0 1 H
10 IK Brage 1 0 1 0 2 2 0 1 H
11 Varbergs BoIS FC 1 0 1 0 2 2 0 1 H
12 Trelleborgs FF 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
13 Umea FC 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
14 Orebro 1 0 0 1 0 2 -2 0 B
15 Helsingborg 2 0 0 2 1 4 -3 0 B B
16 Utsiktens BK 2 0 0 2 1 4 -3 0 B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation