Djurgardens (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Djurgardens (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Djurgardens (W)
Tên khác Djurgardens Nữ
Biệt danh Djurgardens Nữ
Năm/Ngày thành lập 2003
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025
Địa chỉ Nordenflychtsv?gen 46 11251 STOCKHOLM
Sân vận động Kristinebergs IP
Sức chứa sân vận động 2,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.dif.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Djurgardens (W) mới nhất

Lịch thi đấu Djurgardens (W) sắp tới

  • 12/04 18:00
    Djurgardens Nữ
    Pitea IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 3
  • 20/04 20:00
    Vittsjo GIK Nữ
    Djurgardens Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 27/04 20:00
    Djurgardens Nữ
    FC Rosengard Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/05 20:00
    Djurgardens Nữ
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 11/05 20:00
    Linkopings Nữ
    Djurgardens Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 18/05 20:00
    Djurgardens Nữ
    AIK Solna Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 25/05 20:00
    Djurgardens Nữ
    Brommapojkarna Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 08/06 20:00
    Malmo Nữ
    Djurgardens Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 15/06 20:00
    Hammarby Nữ
    Djurgardens Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 22/06 20:00
    Djurgardens Nữ
    Vaxjo Nữ
    ? - ?
    Vòng 12

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby (W) 2 2 0 0 9 1 8 6 T T
2 Djurgardens (W) 2 2 0 0 6 2 4 6 T T
3 FC Rosengard (W) 2 2 0 0 2 0 2 6 T T
4 IFK Norrkoping DFK (W) 2 1 1 0 3 1 2 4 H T
5 Vittsjo GIK (W) 2 1 1 0 2 1 1 4 H T
6 Brommapojkarna (W) 2 1 0 1 5 2 3 3 T B
7 Kristianstads DFF (W) 2 1 0 1 3 2 1 3 B T
8 Pitea IF (W) 2 1 0 1 2 1 1 3 B T
9 AIK Solna (W) 2 1 0 1 2 2 0 3 T B
10 Malmo (W) 2 1 0 1 3 4 -1 3 T B
11 BK Hacken (W) 2 0 0 2 2 5 -3 0 B B
12 Vaxjo (W) 2 0 0 2 1 5 -4 0 B B
13 Alingsas (W) 2 0 0 2 2 9 -7 0 B B
14 Linkopings (W) 2 0 0 2 0 7 -7 0 B B