Matsumoto Yamaga FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Matsumoto Yamaga FC: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Matsumoto Yamaga FC |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1965 |
Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Nhật Bản |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | Matsumotodaira Football Stadi |
Sức chứa sân vận động | 20,396 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kei Shibata |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.yamaga-fc.com/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Matsumoto Yamaga FC mới nhất
- 05/04 12:00Matsumoto Yamaga FCKochi United0 - 5Vòng 8
- 29/03 12:00FC GifuMatsumoto Yamaga FC 10 - 1Vòng 7
- 23/03 12:00Matsumoto Yamaga FCSC Sagamihara1 - 0Vòng 6
- 09/03 12:00MiyazakiMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vòng 4
- 01/03 12:00Nara ClubMatsumoto Yamaga FC0 - 1Vòng 3
- 23/02 12:00Azul Claro NumazuMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vòng 2
- 07/12 12:00Kataller ToyamaMatsumoto Yamaga FC0 - 2
- 01/12 12:00Matsumoto Yamaga FCFukushima United FC0 - 1
- 24/11 12:00Azul Claro NumazuMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vòng 38
- 26/03 17:00Matsumoto Yamaga FCSagan Tosu0 - 0
- 90phút [0-0], 120phút [1-0]
Lịch thi đấu Matsumoto Yamaga FC sắp tới
- 09/04 17:00Matsumoto Yamaga FCAlbirex Niigata? - ?
- 13/04 12:00Kamatamare SanukiMatsumoto Yamaga FC? - ?Vòng 9
- 20/04 12:00Matsumoto Yamaga FCTochigi City? - ?Vòng 10
- 26/04 17:00Giravanz KitakyushuMatsumoto Yamaga FC? - ?Vòng 1
- 03/05 17:00Matsumoto Yamaga FCZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 11
- 07/05 17:00Osaka FCMatsumoto Yamaga FC? - ?Vòng 12
- 17/05 17:00Matsumoto Yamaga FCGainare Tottori? - ?Vòng 13
- 31/05 17:00Vanraure Hachinohe FCMatsumoto Yamaga FC? - ?Vòng 14
- 07/06 17:00Matsumoto Yamaga FCFukushima United FC? - ?Vòng 15
- 14/06 17:00FC RyukyuMatsumoto Yamaga FC? - ?Vòng 16
BXH Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Osaka FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 16 | T T B T T B |
2 | Giravanz Kitakyushu | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 3 | 6 | 15 | B T T B T T |
3 | Tochigi City | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | B H T T T H |
4 | Nara Club | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 13 | T T H T H H |
5 | Kagoshima United | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 12 | B T T H T H |
6 | Miyazaki | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | T H B T H H |
7 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | T H B T B T |
8 | Fukushima United FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 10 | H B T T B T |
9 | Kochi United | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | B T H B H T |
10 | Kamatamare Sanuki | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | T H B T B H |
11 | AC Nagano Parceiro | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | T B T B T B |
12 | Vanraure Hachinohe FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | T H B B T H |
13 | FC Ryukyu | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 7 | -1 | 8 | B B B T H T |
14 | Tochigi SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B H T B H |
15 | Thespa Kusatsu | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 | B B T B B H |
16 | SC Sagamihara | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 8 | B T H B H B |
17 | Azul Claro Numazu | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T H H H B B |
18 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 6 | H B H T H B |
19 | FC Gifu | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 6 | T B B B H H |
20 | Gainare Tottori | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H H B B T B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation