FK Minija: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Minija: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Minija
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Lítva
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Lítva
Mùa giải-mùa bóng 2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Minija mới nhất

Lịch thi đấu FK Minija sắp tới

  • 24/06 21:00
    Babrungas
    FK Minija
    ? - ?
    Vòng 13
  • 02/07 21:00
    FK Minija
    Atomsfera Mazeikiai
    ? - ?
    Vòng 14
  • 06/07 22:59
    Banga Gargzdai B
    FK Minija
    ? - ?
    Vòng 15
  • 09/07 21:00
    FK Minija
    FK Panevezys B
    ? - ?
    Vòng 16
  • 05/08 19:00
    FK Zalgiris Vilnius B
    FK Minija
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/08 19:00
    Kazlu Ruda FK Silas
    FK Minija
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/08 19:00
    FK Minija
    Nevezis Kedainiai
    ? - ?
    Vòng 19
  • 19/04 19:00
    Atomsfera Mazeikiai
    FK Minija
    ? - ?
    Vòng 5
  • 26/04 18:00
    FK Minija
    Ekranas Panevezys
    ? - ?
    Vòng 6
  • 03/05 22:00
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    FK Minija
    ? - ?
    Vòng 7

BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 4 4 0 0 7 1 6 12 T T T T
2 FK Tauras Taurage 4 3 1 0 11 0 11 10 T H T T
3 FK Neptunas Klaipeda 3 3 0 0 11 1 10 9 T T T
4 TransINVEST Vilnius 3 3 0 0 11 2 9 9 T T T
5 Babrungas 4 2 1 1 7 9 -2 7 T H B T
6 FK Panevezys B 4 2 0 2 6 10 -4 6 B B T T
7 Hegelmann Litauen II 4 1 2 1 5 5 0 5 H H T B
8 Nevezis Kedainiai 4 1 1 2 7 7 0 4 H T B B
9 Siauliai B 3 1 1 1 5 7 -2 4 B H T
10 Atomsfera Mazeikiai 3 1 1 1 3 5 -2 4 T H B
11 FK Kauno Zalgiris II 3 1 0 2 1 3 -2 3 B T B
12 FK Minija 4 1 0 3 2 9 -7 3 B B B T
13 FK Zalgiris Vilnius B 4 0 2 2 3 7 -4 2 H H B B
14 NFA Kaunas 4 0 2 2 2 7 -5 2 H B H B
15 Lietava Jonava 3 0 1 2 0 2 -2 1 B B H
16 Ekranas Panevezys 4 0 0 4 1 7 -6 0 B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation