Saint Gilloise: tin tức, thông tin website facebook
CLB Saint Gilloise: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Saint Gilloise |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1897-11-1 |
Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Chaussee de Bruxelles 223 1190 Bruxelles |
Sân vận động | Rabat Arena |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Alexander Blessin |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.rusg.be/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Saint Gilloise mới nhất
- 30/03 02:45Saint GilloiseRoyal Antwerp 13 - 1Vòng 1
- 16/03 02:45Racing GenkSaint Gilloise0 - 0Vòng 30
- 10/03 01:15Saint GilloiseStandard Liege 11 - 0Vòng 29
- 02/03 02:45Saint GilloiseFCV Dender EH2 - 0Vòng 28
- 24/02 00:30AnderlechtSaint Gilloise0 - 1Vòng 27
- 16/02 22:00Saint GilloiseMechelen0 - 1Vòng 26
- 09/02 22:00KortrijkSaint Gilloise0 - 1Vòng 25
- 02/02 22:00Saint GilloiseSint-Truidense0 - 0Vòng 24
- 21/02 03:001 AFC AjaxSaint Gilloise0 - 2
- 90phút [0-2], 120phút [1-2]
- 14/02 00:45Saint GilloiseAFC Ajax0 - 0
Lịch thi đấu Saint Gilloise sắp tới
- 06/07 23:30Saint GilloiseRacing Union Luxemburg? - ?
- 06/04 01:45KAA GentSaint Gilloise? - ?Vòng 2
- 13/04 01:45Saint GilloiseAnderlecht? - ?Vòng 3
- 20/04 21:00Racing GenkSaint Gilloise? - ?Vòng 4
- 25/04 01:30Club BruggeSaint Gilloise? - ?Vòng 5
- 27/04 23:30Saint GilloiseClub Brugge? - ?Vòng 6
- 04/05 01:45Saint GilloiseRacing Genk? - ?Vòng 7
- 11/05 01:45AnderlechtSaint Gilloise? - ?Vòng 8
- 18/05 01:45Royal AntwerpSaint Gilloise? - ?Vòng 9
- 25/05 23:30Saint GilloiseKAA Gent? - ?Vòng 10
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sint-Truidense | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34 | T |
2 | Cercle Brugge | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33 | H |
3 | Kortrijk | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27 | H |
4 | Beerschot Wilrijk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 18 | B |
Promotion Play-Offs Relegation