Motor Lublin: tin tức, thông tin website facebook
CLB Motor Lublin: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Motor Lublin |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1950 |
Bóng đá quốc gia nào? | Ba Lan |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ba Lan |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | Aleje Zygmuntowskie 5, 20-101 Lublin |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.motor-lublin.pl/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Motor Lublin mới nhất
- 30/03 19:45Motor LublinStal Mielec1 - 0Vòng 26
- 15/03 23:30Gornik ZabrzeMotor Lublin1 - 0Vòng 25
- 11/03 01:00Motor LublinLegia Warszawa1 - 1Vòng 24
- 02/03 18:151 Puszcza NiepolomiceMotor Lublin0 - 1Vòng 23
- 25/02 01:00Motor LublinGKS Katowice2 - 1Vòng 22
- 16/02 23:30Jagiellonia BialystokMotor Lublin 11 - 0Vòng 21
- 09/02 18:15Korona KielceMotor Lublin0 - 0Vòng 20
- 01/02 20:45Motor LublinLechia Gdansk0 - 0Vòng 19
- 23/03 18:00Motor LublinStal Stalowa Wola1 - 1
- 24/01 21:30Motor LublinDinamo Batumi1 - 0
Lịch thi đấu Motor Lublin sắp tới
- 05/04 22:30Slask WroclawMotor Lublin? - ?Vòng 27
- 13/04 23:00Motor LublinLech Poznan? - ?Vòng 28
- 20/04 23:00Widzew lodzMotor Lublin? - ?Vòng 29
- 27/04 23:00Motor LublinCracovia Krakow? - ?Vòng 30
- 04/05 23:00Pogon SzczecinMotor Lublin? - ?Vòng 31
- 11/05 23:00Motor LublinPiast Gliwice? - ?Vòng 32
- 18/05 23:00Motor LublinZaglebie Lubin? - ?Vòng 33
- 25/05 23:00Radomiak RadomMotor Lublin? - ?Vòng 34
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 17 | 32 | 57 | T H T T T T |
2 | LKS Nieciecza | 25 | 15 | 7 | 3 | 52 | 27 | 25 | 52 | H H H B T H |
3 | Miedz Legnica | 26 | 13 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 45 | T B B T B B |
4 | Wisla Plock | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 30 | 12 | 44 | H T T T H B |
5 | Polonia Warszawa | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 29 | 5 | 41 | H T T H T T |
6 | Wisla Krakow | 25 | 11 | 7 | 7 | 44 | 25 | 19 | 40 | B T H T B T |
7 | Gornik Leczna | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | B B B B T T |
8 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
9 | Znicz Pruszkow | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 33 | 1 | 36 | B T T H H B |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 34 | 4 | 34 | B H T T H B |
13 | Chrobry Glogow | 26 | 6 | 6 | 14 | 26 | 48 | -22 | 24 | B T H B B T |
14 | Odra Opole | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 48 | -27 | 23 | T H B B H T |
15 | Kotwica Kolobrzeg | 26 | 4 | 9 | 13 | 19 | 40 | -21 | 21 | B H H H B B |
16 | Warta Poznan | 25 | 5 | 6 | 14 | 17 | 40 | -23 | 21 | B H B B B H |
17 | Stal Stalowa Wola | 25 | 2 | 10 | 13 | 18 | 43 | -25 | 16 | H H B H H H |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation