Croydon Kings: tin tức, thông tin website facebook
CLB Croydon Kings: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Croydon Kings |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Australia |
Giải bóng đá VĐQG | Ngoại hạng Úc bang nam Úc |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Croydon Kings mới nhất
- 29/03 11:00Croydon KingsSalisbury Inter SC 12 - 0
- 23/03 09:30Adelaide United FC (Youth)Croydon Kings2 - 0Vòng 4
- 17/03 16:45Adelaide Comets FCCroydon Kings 20 - 0Vòng 3
- 28/02 16:00Modbury JetsCroydon Kings1 - 0Vòng 2
- 23/02 11:00Croydon KingsPlayford City Patriots0 - 1Vòng 1
- 09/08 17:00White City WoodvilleCroydon Kings0 - 0Vòng 22
- 07/02 16:30Croydon KingsAdelaide City FC0 - 2
- 31/01 16:30Croydon KingsAdelaide Raiders SC2 - 2
- 17/01 16:30Croydon KingsFulham United FC0 - 0
- 10/01 16:30Croydon KingsVipers FC3 - 0
Lịch thi đấu Croydon Kings sắp tới
- 25/06 12:00Adelaide United FC (Youth)Croydon Kings? - ?Vòng 16
- 05/04 11:30Para Hills Knlghts SCCroydon Kings? - ?Vòng 5
- 12/04 12:00Croydon KingsCampbelltown City SC? - ?Vòng 6
- 25/04 12:30Adelaide City FCCroydon Kings? - ?Vòng 7
- 01/05 17:00Croydon KingsAdelaide Raiders SC? - ?Vòng 8
- 11/05 14:30White City WoodvilleCroydon Kings? - ?Vòng 9
- 17/05 12:00Croydon KingsMetrostars SC? - ?Vòng 10
- 23/05 17:45West Torrens BirkallaCroydon Kings? - ?Vòng 11
- 31/05 12:30Playford City PatriotsCroydon Kings? - ?Vòng 12
- 07/06 12:00Croydon KingsModbury Jets? - ?Vòng 13
BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Metrostars SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | T T T B H |
2 | Adelaide United FC (Youth) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | T B T T H |
3 | Adelaide Comets FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B B |
4 | Adelaide City FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H T H |
5 | Adelaide Raiders SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T B H T |
6 | Campbelltown City SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T T |
7 | Para Hills Knlghts SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 11 | -5 | 7 | H B T T |
8 | Playford City Patriots | 5 | 2 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 6 | B T T B B |
9 | White City Woodville | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B B B T T |
10 | West Torrens Birkalla | 5 | 0 | 4 | 1 | 9 | 11 | -2 | 4 | H H H H B |
11 | Modbury Jets | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | B T B B H |
12 | Croydon Kings | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | T B B B |
Title Play-offs Promotion Play-Offs Relegation