Neroca FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Neroca FC: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Neroca FC |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Ấn Độ |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ấn Độ |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Gift Raikhan |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Neroca FC mới nhất
- 04/04 16:30Neroca FCKeinou Library and Sports Association1 - 1
- 30/03 16:00Neroca FCDiamond Harbour FC0 - 1
- 25/03 16:00Neroca FCChanmari FC0 - 1
- 20/03 16:00Neroca FCFC Bengaluru United0 - 0
- 15/03 16:001 Neroca FCSports Academy Tirur0 - 1
- 06/03 16:00Neroca FCUnited SC Kolkata0 - 0
- 01/03 16:00Neroca FCTrau FC0 - 0
- 25/02 17:30Sporting Clube de GoaNeroca FC2 - 0
- 21/02 16:00KLASANeroca FC0 - 2
- 16/02 16:00Diamond Harbour FCNeroca FC1 - 1
Lịch thi đấu Neroca FC sắp tới
BXH Hạng nhất Ấn Độ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 46 | 23 | 23 | 41 | T T T H H H |
2 | Inter Kashi | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 | 33 | 6 | 39 | B T H T H T |
3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 | 37 | B T T T T B |
4 | Real Kashmir | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 25 | 6 | 37 | T T B T H H |
5 | Rajasthan Club | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 33 | 1 | 33 | B B T T T B |
6 | Namdhari FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 30 | 27 | 3 | 32 | T B B B T B |
7 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 33 | 2 | 29 | B T B T H T |
8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 46 | 45 | 1 | 28 | T B B B H H |
9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 34 | 37 | -3 | 28 | B T H H B H |
10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 33 | 47 | -14 | 21 | T B T B H T |
11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 42 | -18 | 21 | B B T B B H |
12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 21 | 44 | -23 | 14 | T B B B B H |
Title Play-offs Relegation Play-offs