Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG San Marino mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG San Marino mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 SS Virtus 26 14 0.54
2 SP La Fiorita 26 16 0.62
3 Tre Fiori 26 19 0.73
4 Folgore/Falciano 26 24 0.92
5 Tre Penne 26 27 1.04
6 San Giovanni 26 32 1.23
7 SP Cosmos 26 33 1.27
8 Fiorentino 26 26 1
9 Murata 26 27 1.04
10 Faetano 26 54 2.08
11 SP Domagnano 26 38 1.46
12 AC Juvenes 26 30 1.15
13 SP Libertas 26 54 2.08
14 Cailungo 26 63 2.42
15 S.S Pennarossa 26 62 2.38
16 San Marino Academy U22 26 60 2.31

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG San Marino 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 SP La Fiorita 13 9 0.69
2 SS Virtus 13 9 0.69
3 Tre Fiori 13 9 0.69
4 Murata 14 17 1.21
5 Tre Penne 13 16 1.23
6 Fiorentino 13 11 0.85
7 San Giovanni 13 14 1.08
8 Folgore/Falciano 12 15 1.25
9 SP Domagnano 14 16 1.14
10 Faetano 13 24 1.85
11 SP Cosmos 13 19 1.46
12 SP Libertas 12 22 1.83
13 Cailungo 13 30 2.31
14 AC Juvenes 13 16 1.23
15 S.S Pennarossa 13 31 2.38
16 San Marino Academy U22 13 26 2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG San Marino 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 SS Virtus 13 5 0.38
2 SP La Fiorita 13 7 0.54
3 Folgore/Falciano 14 9 0.64
4 Tre Fiori 13 10 0.77
5 SP Cosmos 13 14 1.08
6 San Giovanni 13 18 1.38
7 Tre Penne 13 11 0.85
8 Fiorentino 13 15 1.15
9 AC Juvenes 13 14 1.08
10 Murata 12 10 0.83
11 Faetano 13 30 2.31
12 SP Libertas 14 32 2.29
13 SP Domagnano 12 22 1.83
14 S.S Pennarossa 13 31 2.38
15 Cailungo 13 33 2.54
16 San Marino Academy U22 13 34 2.62
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG San Marino
Tên khác
Tên Tiếng Anh San Marino League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 27
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)