Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi mùa giải 2024/25
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi mùa 2024-2025 BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
1 Aigle Noir 24 12 0.5 2 Bumamuru 24 15 0.63 3 Musongati FC 24 14 0.58 4 Flambeau du Centre 24 20 0.83 5 Vitalo 24 19 0.79 6 Olympique Star 24 17 0.71 7 Rukinzo FC 24 30 1.25 8 Romania Inter Star 24 30 1.25 9 Ngozi City FC 24 28 1.17 10 Le Messager Ngozi 24 25 1.04 11 Kayanza Utd 24 42 1.75 12 Royal Vision 24 45 1.88 13 BS Dynamic 24 45 1.88 14 Academie Deira 24 49 2.04 15 Moso Sugar Company 24 62 2.58 16 LLB Academic 24 63 2.63
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi 2024-2025 (sân nhà) 1 Aigle Noir 12 3 0.25 2 Bumamuru 12 7 0.58 3 Flambeau du Centre 13 7 0.54 4 Vitalo 13 12 0.92 5 Romania Inter Star 12 15 1.25 6 Olympique Star 11 6 0.55 7 Ngozi City FC 12 11 0.92 8 Musongati FC 11 7 0.64 9 Rukinzo FC 12 15 1.25 10 Le Messager Ngozi 11 8 0.73 11 Kayanza Utd 12 18 1.5 12 Royal Vision 12 23 1.92 13 Academie Deira 13 24 1.85 14 BS Dynamic 12 23 1.92 15 Moso Sugar Company 12 30 2.5 16 LLB Academic 12 31 2.58
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Burundi 2024-2025 (sân khách) 1 Bumamuru 12 8 0.67 2 Musongati FC 13 7 0.54 3 Rukinzo FC 12 15 1.25 4 Aigle Noir 12 9 0.75 5 Olympique Star 13 11 0.85 6 Vitalo 11 7 0.64 7 Flambeau du Centre 11 13 1.18 8 Le Messager Ngozi 13 17 1.31 9 Ngozi City FC 12 17 1.42 10 Romania Inter Star 12 15 1.25 11 Kayanza Utd 12 24 2 12 Royal Vision 12 22 1.83 13 Moso Sugar Company 12 32 2.67 14 BS Dynamic 12 22 1.83 15 LLB Academic 12 32 2.67 16 Academie Deira 11 25 2.27
Cập nhật: 06/04/2025 13:19:24
Tên giải đấu VĐQG Burundi Tên khác Tên Tiếng Anh Burundi League Ảnh / Logo Mùa giải hiện tại 2024-2025 Mùa giải bắt đầu ngày Mùa giải kết thúc ngày Vòng đấu hiện tại 25 Thuộc Liên Đoàn Ngày thành lập Số lượng đội bóng (CLB)