Đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten, 23h00 ngày 18/4
Kết quả Kapfenberg vs SKU Amstetten Đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten Phong độ Kapfenberg gần đây Phong độ SKU Amstetten gần đây
Hạng 2 Áo 2024-2025: Kapfenberg vs SKU Amstetten
- Giải đấu: Hạng 2 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 18/4/2025 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten trước đây
- 05/10/2024SKU Amstetten3 - 0Kapfenberg1 - 0L
- 12/05/2024Kapfenberg4 - 2SKU Amstetten1 - 2W
- 27/10/2023SKU Amstetten1 - 1Kapfenberg0 - 1D
- 07/04/2023Kapfenberg1 - 1SKU Amstetten1 - 0D
- 22/07/2022SKU Amstetten3 - 0Kapfenberg0 - 0L
- 18/04/2022Kapfenberg0 - 2SKU Amstetten0 - 2L
- 01/10/2021SKU Amstetten3 - 0Kapfenberg1 - 0L
- 30/04/2021SKU Amstetten2 - 1Kapfenberg2 - 0L
- 28/11/2020Kapfenberg0 - 0SKU Amstetten0 - 0D
- 24/06/2020SKU Amstetten2 - 0Kapfenberg1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten
- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Áo | 10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs SKU Amstetten: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kapfenberg (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Kapfenberg (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kapfenberg thắng
Bại: là số trận Kapfenberg thua
Thắng: là số trận Kapfenberg thắng
Bại: là số trận Kapfenberg thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kapfenberg và SKU Amstetten trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Áo 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 23 | 17 | 4 | 2 | 40 | 17 | 23 | 55 | H T T H T T |
2 | SV Ried | 23 | 16 | 3 | 4 | 46 | 16 | 30 | 51 | T B T T H T |
3 | First Wien 1894 | 23 | 13 | 2 | 8 | 42 | 33 | 9 | 41 | T B H T B T |
4 | St.Polten | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 23 | 12 | 37 | H T H H T B |
5 | Kapfenberg | 23 | 11 | 3 | 9 | 35 | 38 | -3 | 36 | H B T T T B |
6 | SC Bregenz | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B T T B B |
7 | FC Liefering | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 28 | 3 | 34 | T T B T T T |
8 | Rapid Vienna (Youth) | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 39 | 0 | 34 | T B B H T B |
9 | Sturm Graz (Youth) | 23 | 8 | 8 | 7 | 34 | 29 | 5 | 32 | H T T B B H |
10 | SKU Amstetten | 23 | 8 | 6 | 9 | 33 | 30 | 3 | 30 | H B B H H H |
11 | Austria Lustenau | 23 | 5 | 11 | 7 | 16 | 20 | -4 | 26 | B T H B T B |
12 | ASK Voitsberg | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 32 | -8 | 24 | B T B B B H |
13 | SV Stripfing Weiden | 23 | 5 | 8 | 10 | 26 | 32 | -6 | 23 | B H H T T T |
14 | Floridsdorfer AC | 23 | 5 | 7 | 11 | 22 | 32 | -10 | 22 | B T H B B H |
15 | SV Horn | 23 | 3 | 5 | 15 | 22 | 50 | -28 | 14 | T B H B B H |
16 | Lafnitz | 23 | 2 | 6 | 15 | 30 | 62 | -32 | 12 | H H B B B H |
Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: