Đối đầu Al Najma(KSA) vs Jubail, 23h00 ngày 03/4

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2024-2025: Al Najma(KSA) vs Jubail

  • Giải đấu: Hạng nhất Ả Rập Xê-út
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 03/4/2025 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Al Najma(KSA) vs Jubail trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al Najma(KSA) vs Jubail

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Najma(KSA) vs Jubail: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Najma(KSA) vs Jubail: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Najma(KSA) vs Jubail: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Najma(KSA) (sân nhà) 0 0 0 0
Al Najma(KSA) (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Najma(KSA) thắng
Bại: là số trận Al Najma(KSA) thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Najma(KSA)Jubail trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Suqoor(KSA) 26 17 6 3 50 21 29 57 T T T T T H
2 Al-Hazm 27 15 5 7 46 33 13 50 B B H T T H
3 Al Najma(KSA) 26 14 5 7 42 27 15 47 H B T T H T
4 Al-Adalh 26 12 9 5 45 33 12 45 H T T H H B
5 Al-Tai 26 12 8 6 37 27 10 44 H T H B T T
6 AL-Rbeea Jeddah 27 10 10 7 27 24 3 40 T B B H T H
7 Al-Jabalain 26 10 10 6 29 27 2 40 H H B T B H
8 Al Bukayriyah 26 11 6 9 31 19 12 39 T H T H T H
9 Abha 26 9 9 8 34 38 -4 36 B H H H H T
10 Al-Arabi(KSA) 26 9 7 10 42 42 0 34 H T B B B B
11 Al-Zlfe 27 8 10 9 26 26 0 34 H H T T B T
12 Al-Jndal 27 9 6 12 27 29 -2 33 H T H B B B
13 Al-Baten 26 7 8 11 26 40 -14 29 B H H B T H
14 Jubail 26 6 9 11 26 37 -11 27 H B H H H B
15 Al-Faisaly Harmah 26 6 7 13 26 36 -10 25 H H B T B H
16 Al-Ameade 26 5 9 12 22 35 -13 24 B B T H H B
17 Al Safa(KSA) 27 6 4 17 24 48 -24 22 B B B B H B
18 Ohod Medina 27 5 4 18 25 43 -18 19 B B H B T T

Upgrade Team Relegation
Cập nhật: