Phong độ Jubail gần đây, KQ Jubail mới nhất

Phong độ Jubail gần đây

  • 03/04/2025
    Al Najma(KSA)
    Jubail
    0 - 0
    L
  • 17/03/2025
    Abha
    Jubail
    2 - 0
    L
  • 11/03/2025
    1 Jubail
    Al Ain(KSA)
    0 - 0
    D
  • 05/03/2025
    Al-Adalh
    Jubail
    0 - 0
    D
  • 25/02/2025
    1 Jubail
    Al-Zlfe
    0 - 2
    D
  • 18/02/2025
    Al-Arabi(KSA)
    Jubail
    0 - 1
    L
  • 12/02/2025
    Jubail
    Al-Faisaly Harmah
    0 - 0
    D
  • 04/02/2025
    Neom
    Jubail
    1 - 1
    D
  • 27/01/2025
    1 Jubail
    Al Bukayriyah
    1 - 1
    W
  • 22/01/2025
    Al Safa(KSA)
    Jubail 1
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Jubail gần đây, KQ Jubail mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 5 3

Thống kê phong độ Jubail gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng nhất Ả Rập Xê-út 10 2 5 3

Phong độ Jubail gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Jubail mới nhất ở giải Hạng nhất Ả Rập Xê-út

  • 03/04/2025
    Al Najma(KSA)
    Jubail
    0 - 0
    L
  • 17/03/2025
    Abha
    Jubail
    2 - 0
    L
  • 11/03/2025
    1 Jubail
    Al Ain(KSA)
    0 - 0
    D
  • 05/03/2025
    Al-Adalh
    Jubail
    0 - 0
    D
  • 25/02/2025
    1 Jubail
    Al-Zlfe
    0 - 2
    D
  • 18/02/2025
    Al-Arabi(KSA)
    Jubail
    0 - 1
    L
  • 12/02/2025
    Jubail
    Al-Faisaly Harmah
    0 - 0
    D
  • 04/02/2025
    Neom
    Jubail
    1 - 1
    D
  • 27/01/2025
    1 Jubail
    Al Bukayriyah
    1 - 1
    W
  • 22/01/2025
    Al Safa(KSA)
    Jubail 1
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jubail gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Jubail (sân nhà) 7 2 0 0
Jubail (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jubail thắng
Bại: là số trận Jubail thua

BXH Hạng 2 Ả Rập Xê-út mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Draih 30 24 2 4 65 28 37 74 T T T B B T
2 Al Anwar SA 30 17 8 5 46 24 22 59 T H H T T T
3 Jerash FC 30 17 6 7 59 29 30 57 B B T T H T
4 Al-Saqer 30 16 8 6 48 26 22 56 T T H H T B
5 Al-Sharq 30 14 10 6 54 36 18 52 H T H B B H
6 Al-Rawdhah 30 11 8 11 34 34 0 41 H T B H B B
7 Wajj 30 10 8 12 40 43 -3 38 B B B B B T
8 Al Entesar 30 9 10 11 46 41 5 37 H B T T T B
9 Al-Rayyan 30 9 10 11 35 42 -7 37 H B T B B B
10 Al Qous Club 30 8 12 10 27 30 -3 36 H H T T T T
11 Al-Washm 29 8 10 11 48 51 -3 34 B T H B H T
12 Hottain (KSA) 30 9 6 15 31 48 -17 33 T T H B T T
13 Al-Sadd FC(SA) 29 9 5 15 28 37 -9 32 T B B T T B
14 Tuwaiq 30 8 7 15 34 53 -19 31 B B H T H B
15 Al-Taqdom 30 8 7 15 22 42 -20 31 H T B T H H
16 Al Qaisoma 30 3 1 26 20 73 -53 10 B B B B B B

Title Play-offs
Cập nhật: