Kết quả Colombia vs Paraguay, 07h00 ngày 26/03

Vòng loại World Cup Nam Mỹ 2023-2025 » vòng Round 1

  • Colombia vs Paraguay: Diễn biến chính

  • 1'
    Luis Fernando Diaz Marulanda (Assist:Jhon Arias) goal 
    1-0
  • 13'
    Jhon Duran (Assist:Luis Fernando Diaz Marulanda) goal 
    2-0
  • 45'
    2-1
    goal Junior Alonso (Assist:Diego Gómez)
  • 46'
    2-1
     Gustavo Velazquez
     Juan Cáceres
  • 49'
    2-1
    Matias Galarza
  • 62'
    Yerry Fernando Mina Gonzalez  
    Jhon Arias  
    2-1
  • 62'
    2-2
    goal Julio Cesar Enciso (Assist:Miguel Angel Almiron Rejala)
  • 62'
    Jaminton Campaz  
    James David Rodriguez  
    2-2
  • 62'
    2-2
     Antonio Sanabria
     Gabriel Avalos Stumpfs
  • 65'
    2-2
    Julio Cesar Enciso Goal confirmed
  • 73'
    2-2
     Ramon Sosa Acosta
     Julio Cesar Enciso
  • 74'
    2-2
     Mathias Villasanti
     Matias Galarza
  • 81'
    Luis Fernando Diaz Marulanda
    2-2
  • 85'
    2-2
    Roberto Fernandez Junior
  • 86'
    2-2
    Gustavo Velazquez
  • 89'
    Jaminton Campaz
    2-2
  • 90'
    2-2
     Angel Rodrigo Romero Villamayor
     Diego Gómez
  • 90'
    2-2
    Adrian Andres Cubas
  • Colombia vs Paraguay: Đội hình chính và dự bị

  • Colombia4-2-3-1
    12
    Camilo Andres Vargas Gil
    17
    Johan Andres Mojica Palacio
    3
    Jhon Janer Lucumi
    2
    Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
    21
    Daniel Munoz
    16
    Jefferson Andres Lerma Solis
    6
    Richard Rios
    7
    Luis Fernando Diaz Marulanda
    10
    James David Rodriguez
    11
    Jhon Arias
    14
    Jhon Duran
    18
    Gabriel Avalos Stumpfs
    19
    Julio Cesar Enciso
    15
    Matias Galarza
    8
    Diego Gómez
    14
    Adrian Andres Cubas
    10
    Miguel Angel Almiron Rejala
    4
    Juan Cáceres
    5
    Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
    3
    Omar Federico Alderete Fernandez
    6
    Junior Alonso
    12
    Roberto Fernandez Junior
    Paraguay4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 4Santiago Arias Naranjo
    18Cristian Alexis Borja Gonzalez
    19Rafael Santos Borre Maury
    23Jaminton Campaz
    5Castano Gil
    9Jhon Cordoba
    8Marino Hinestroza Angulo
    13Yerry Fernando Mina Gonzalez
    22Alvaro Montero Fernandez
    1David Ospina Ramirez
    15Juan Camilo Portilla Pena
    20Juan Quintero
    Angel Rodrigo Romero Villamayor 11
    Damian Bobadilla 16
    Carlos Miguel 1
    Ronaldo De Jesus 13
    Juan Espinola 22
    Alejandro Romero Gamarra 17
    Isidro Miguel Pitta Saldivar 21
    Antonio Sanabria 9
    Gonzalo Agustin Sandez 23
    Ramon Sosa Acosta 7
    Gustavo Velazquez 2
    Mathias Villasanti 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nestor Lorenzo
  • BXH Vòng loại World Cup Nam Mỹ
  • BXH bóng đá International mới nhất
  • Colombia vs Paraguay: Số liệu thống kê

  • Colombia
    Paraguay
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    15
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 337
    Số đường chuyền
    209
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 15
    Long pass
    15
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH Vòng loại World Cup Nam Mỹ 2023/2025

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Argentina 14 10 1 3 26 8 18 31
2 Ecuador 14 7 5 2 13 5 8 23
3 Uruguay 14 5 6 3 17 10 7 21
4 Brazil 14 6 3 5 20 16 4 21
5 Paraguay 14 5 6 3 11 9 2 21
6 Colombia 14 5 5 4 18 14 4 20
7 Venezuela 14 3 6 5 13 17 -4 15
8 Bolivia 14 4 2 8 14 30 -16 14
9 Peru 14 2 4 8 6 17 -11 10
10 Chile 14 2 4 8 9 21 -12 10