Kết quả SC Freiburg Nữ vs Hoffenheim Nữ, 20h00 ngày 02/02

VĐQG Đức nữ 2024-2025 » vòng 13

  • SC Freiburg Nữ vs Hoffenheim Nữ: Diễn biến chính

  • 15'
    0-1
    goal Janssens J. (Assist:Feldkamp J.)
  • 56'
    0-2
    goal Janssens J. (Assist:Cazalla Garcia M.)
  • 65'
    Felde M.
    0-2
  • 73'
    0-2
    Doorn L.
  • 82'
    0-3
    goal Cerci S. (Assist:Julia Hickelsberger Fuller)
  • BXH VĐQG Đức nữ
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • SC Freiburg Nữ vs Hoffenheim Nữ: Số liệu thống kê

  • SC Freiburg Nữ
    Hoffenheim Nữ
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    512
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 19
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 18
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 19
    Long pass
    33
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Đức nữ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen (W) 18 15 2 1 46 12 34 47 T T T T T T
2 Eintracht Frankfurt (W) 18 13 2 3 59 18 41 41 T T B T B T
3 VfL Wolfsburg (W) 18 13 2 3 47 15 32 41 T H T T B T
4 Bayer Leverkusen (W) 18 11 3 4 32 16 16 36 B H B T T B
5 SC Freiburg (W) 18 10 3 5 29 25 4 33 B T T T T H
6 Hoffenheim (W) 18 10 0 8 38 23 15 30 T B T B T T
7 RB Leipzig (W) 18 8 3 7 28 29 -1 27 B T T B H H
8 Werder Bremen (W) 18 7 2 9 21 34 -13 23 T B B T B B
9 SG Essen-Schonebeck (W) 18 4 4 10 18 26 -8 16 H H T B T B
10 Carl Zeiss Jena (W) 18 1 4 13 6 35 -29 7 B B B B H T
11 Koln (W) 18 1 4 13 11 45 -34 7 H H B B B B
12 Turbine Potsdam (W) 18 0 1 17 4 61 -57 1 B B B B B B