Kết quả Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad, 21h00 ngày 03/04
Kết quả Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad Nhận định, Soi kèo Ludogorets vs Krumovgrad, 21h00 ngày 3/4: Chủ nhà đáng tin Đối đầu Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây Phong độ FK Levski Krumovgrad gần đây
- Thứ năm, Ngày 03/04/202521:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
1.03+2.25
0.81O 2.75
0.79U 2.75
0.851
1.10X
7.502
13.00Hiệp 1-1
1.08+1
0.76O 0.5
0.25U 0.5
2.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad
-
Sân vận động: Luddogdes Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bulgaria 2024-2025 » vòng 27
-
Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad: Diễn biến chính
- 16'0-0Stanislav Rabotov
- 22'Aslak Fonn Witry (Assist:Francisco Javier Hidalgo Gomez)1-0
- 46'1-0Nasko Milev
Ibrahim Keita - 46'1-0Kristian Dobrev
Ayman Sellouf - 52'Erick Marcus (Assist:Francisco Javier Hidalgo Gomez)2-0
- 56'Caio Vidal Rocha2-0
- 61'2-0Hristo Ivanov
Malick Fall - 65'Georgi Rusev
Antoine Baroan2-0 - 65'2-0Arhan Isuf
Adrian Cova - 67'2-0Kristian Dobrev
- 72'2-0Catalin Mihai Itu
- 77'Aslak Fonn Witry2-0
- 80'Dinis Da Costa Lima Almeida
Edvin Kurtulus2-0 - 80'Aguibou Camara
Erick Marcus2-0 - 80'2-0Oktay Yusein
Catalin Mihai Itu - 83'Jakub Piotrowski (Assist:Aguibou Camara)3-0
- 86'Eric Bille
Ivaylo Chochev3-0
-
Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad: Đội hình chính và dự bị
- Ludogorets Razgrad4-1-4-11Sergio Padt17Francisco Javier Hidalgo Gomez24Olivier Verdon15Edvin Kurtulus16Aslak Fonn Witry23Deroy Duarte11Caio Vidal Rocha6Jakub Piotrowski18Ivaylo Chochev77Erick Marcus10Antoine Baroan10Catalin Mihai Itu27Ibrahim Keita99Ayman Sellouf14Adrian Cova22Erol Dost23Malick Fall7Momchil Tsvetanov25Stanislav Rabotov4Peter Guinari24Lazar Marin1Yanko Georgiev
- Đội hình dự bị
- 4Dinis Da Costa Lima Almeida29Eric Bille39Hendrik Bonmann20Aguibou Camara8Todor Nedelev3Anton Nedyalkov25Emerson Rivaldo Rodriguez Valois19Georgi Rusev82Ivan YordanovKristian Dobrev 17Arhan Isuf 13Hristo Ivanov 8Blagoy Georgiev Makendzhiev 21Nasko Milev 19Sidney Obissa 44Sanasi Mahamadou Sy 18Georgi Tartov 98Oktay Yusein 11
- Huấn luyện viên (HLV)
- Ivaylo Petev
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Ludogorets Razgrad vs FK Levski Krumovgrad: Số liệu thống kê
- Ludogorets RazgradFK Levski Krumovgrad
- 8Phạt góc0
-
- 7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 1Thẻ đỏ0
-
- 11Tổng cú sút4
-
- 6Sút trúng cầu môn3
-
- 5Sút ra ngoài1
-
- 6Sút Phạt11
-
- 68%Kiểm soát bóng32%
-
- 76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
- 8Phạm lỗi14
-
- 2Việt vị0
-
- 2Cứu thua4
-
- 100Pha tấn công67
-
- 72Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Bulgaria 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets Razgrad | 27 | 21 | 4 | 2 | 55 | 12 | 43 | 67 | H H T T B T |
2 | Levski Sofia | 27 | 17 | 5 | 5 | 52 | 23 | 29 | 56 | T H H H H T |
3 | Cherno More Varna | 27 | 13 | 9 | 5 | 37 | 22 | 15 | 48 | H T H H H B |
4 | Arda | 27 | 13 | 8 | 6 | 39 | 30 | 9 | 47 | H T H H T T |
5 | Botev Plovdiv | 27 | 13 | 5 | 9 | 27 | 29 | -2 | 44 | B B H B H H |
6 | CSKA Sofia | 27 | 12 | 7 | 8 | 37 | 25 | 12 | 43 | T H T H T T |
7 | Spartak Varna | 27 | 12 | 6 | 9 | 35 | 35 | 0 | 42 | B B H T B T |
8 | Beroe Stara Zagora | 27 | 11 | 5 | 11 | 31 | 27 | 4 | 38 | T T B B B H |
9 | Slavia Sofia | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 37 | -1 | 36 | H T H T H B |
10 | CSKA 1948 Sofia | 27 | 8 | 10 | 9 | 36 | 36 | 0 | 34 | T B T T T B |
11 | Septemvri Sofia | 27 | 10 | 3 | 14 | 32 | 39 | -7 | 33 | T H T B B T |
12 | Lokomotiv Plovdiv | 27 | 7 | 7 | 13 | 26 | 35 | -9 | 28 | T T B H T H |
13 | Lokomotiv Sofia | 27 | 7 | 5 | 15 | 25 | 41 | -16 | 26 | B T B B T B |
14 | FK Levski Krumovgrad | 27 | 5 | 9 | 13 | 14 | 30 | -16 | 24 | B B H H B B |
15 | Botev Vratsa | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | B B H B T B |
16 | FC Hebar Pazardzhik | 27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | -28 | 14 | B B B T B H |
Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs