Đối đầu Danubio FC vs CA Penarol, 02h00 ngày 06/4
Kết quả Danubio FC vs CA Penarol Đối đầu Danubio FC vs CA Penarol Phong độ Danubio FC gần đây Phong độ CA Penarol gần đây
VĐQG Uruguay 2025: Danubio FC vs CA Penarol
- Giải đấu: VĐQG UruguayMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 06/4/2025 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol trước đây
- 17/10/2024Danubio FC0 - 1CA Penarol0 - 0L
- 15/04/2024CA Penarol2 - 0Danubio FC1 - 0L
- 20/11/2023Danubio FC2 - 1CA Penarol2 - 0W
- 09/07/2023Danubio FC1 - 0CA Penarol0 - 0W
- 16/04/2023CA Penarol2 - 0Danubio FC1 - 0L
- 29/08/2022CA Penarol1 - 1Danubio FC0 - 1D
- 06/03/2022Danubio FC0 - 1CA Penarol0 - 0L
- 01/02/2021Danubio FC0 - 1CA Penarol0 - 0L
- 20/12/2020Danubio FC1 - 4CA Penarol0 - 3L
- 08/03/2020CA Penarol1 - 1Danubio FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Danubio FC vs CA Penarol
- Thống kê lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Uruguay | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Danubio FC (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 4 |
Danubio FC (sân khách) | 4 | 0 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Danubio FC thắng
Bại: là số trận Danubio FC thua
Thắng: là số trận Danubio FC thắng
Bại: là số trận Danubio FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uruguay mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Danubio FC và CA Penarol trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uruguay mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uruguay 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool URU | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 7 | 10 | 21 | T T T T H T |
2 | CA Juventud | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 13 | 6 | 20 | B T T B T T |
3 | Defensor Sporting Montevideo | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 17 | T B B H H T |
4 | Plaza Colonia | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 17 | B H T H B T |
5 | Racing Club Montevideo | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 6 | 4 | 16 | T T B T T T |
6 | Cerro Largo | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 8 | 3 | 14 | T B H H H T |
7 | Nacional Montevideo | 9 | 3 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 13 | T H T H H B |
8 | Cerro Montevideo | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | 13 | B T H H H T |
9 | CA Penarol | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 12 | B B B T B T |
10 | Torque | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 15 | -5 | 10 | B H B B H H |
11 | Boston River | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 9 | H T B T B B |
12 | Danubio FC | 10 | 0 | 8 | 2 | 9 | 11 | -2 | 8 | B H H H H B |
13 | Miramar Misiones FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 8 | B T H T H B |
14 | Wanderers FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 | B T H B H B |
15 | Club Atletico Progreso | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 19 | -9 | 7 | H H H T H B |
16 | CA River Plate | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 15 | -7 | 3 | H H B B B B |
Title Play-offs
Cập nhật: