Đối đầu LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21, 18h00 ngày 27/3

VĐQG Ukraine U21 2024-2025: LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21

Lịch sử đối đầu LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21 trước đây

  • 21/09/2024
    Polissya Zhytomyr U21
    10 - 0
    LNZ Cherkasy U21
    7 - 0
    L
  • 29/02/2024
    Polissya Zhytomyr U21
    3 - 0
    LNZ Cherkasy U21
    0 - 0
    L
  • 17/08/2023
    LNZ Cherkasy U21
    4 - 3
    Polissya Zhytomyr U21
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21

- Thống kê lịch sử đối đầu LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu LNZ Cherkasy U21 vs Polissya Zhytomyr U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
LNZ Cherkasy U21 (sân nhà) 1 1 0 0
LNZ Cherkasy U21 (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận LNZ Cherkasy U21 thắng
Bại: là số trận LNZ Cherkasy U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội LNZ Cherkasy U21Polissya Zhytomyr U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 20 17 3 0 62 13 49 54 T T H T H H
2 Dinamo KyivU21 20 17 2 1 71 7 64 53 H T T T T T
3 Kolos Kovalivka U21 21 13 6 2 50 20 30 45 T T T T T H
4 Karpaty U21 21 13 4 4 51 21 30 43 T T B T H H
5 Rukh Vynnyky U21 21 10 4 7 38 31 7 34 B T T T B T
6 Polissya Zhytomyr U21 21 7 9 5 36 24 12 30 T B H H T H
7 Veres Rivne U21 21 8 5 8 29 28 1 29 B B T B T H
8 Zorya U21 20 8 4 8 44 41 3 28 B H T H B B
9 Obolon Kiev U21 20 7 4 9 29 34 -5 25 B B B H T H
10 PFC Oleksandria U21 21 6 6 9 35 44 -9 24 T B H B B H
11 FC Vorskla U21 21 5 7 9 15 31 -16 22 T T B H B B
12 FC Livyi Bereh U21 21 6 4 11 26 49 -23 22 T B H T B H
13 Kryvbas U21 21 4 7 10 29 43 -14 19 T B B B H H
14 Inhulets Petrove U21 21 3 5 13 18 56 -38 14 H B H T T B
15 Chernomorets Odessa U21 21 3 1 17 20 47 -27 10 B B B B B T
16 LNZ Cherkasy U21 21 2 3 16 11 75 -64 9 B B B B H T

Cập nhật: