Đối đầu Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21, 18h00 ngày 15/3

VĐQG Ukraine U21 2024-2025: Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21

Lịch sử đối đầu Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21 trước đây

  • 15/09/2024
    LNZ Cherkasy U21
    0 - 4
    Kolos Kovalivka U21
    0 - 3
    W
  • 12/05/2024
    Kolos Kovalivka U21
    5 - 0
    LNZ Cherkasy U21
    3 - 0
    W
  • 03/11/2023
    LNZ Cherkasy U21
    0 - 0
    Kolos Kovalivka U21
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21

- Thống kê lịch sử đối đầu Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 2 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 3 2 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Kolos Kovalivka U21 vs LNZ Cherkasy U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kolos Kovalivka U21 (sân nhà) 1 1 0 0
Kolos Kovalivka U21 (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kolos Kovalivka U21 thắng
Bại: là số trận Kolos Kovalivka U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kolos Kovalivka U21LNZ Cherkasy U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 20 17 3 0 62 13 49 54 T T H T H H
2 Dinamo KyivU21 20 17 2 1 71 7 64 53 H T T T T T
3 Kolos Kovalivka U21 20 13 5 2 48 18 30 44 H T T T T T
4 Karpaty U21 21 13 4 4 51 21 30 43 T T B T H H
5 Rukh Vynnyky U21 21 10 4 7 38 31 7 34 B T T T B T
6 Polissya Zhytomyr U21 21 7 9 5 36 24 12 30 T B H H T H
7 Veres Rivne U21 21 8 5 8 29 28 1 29 B B T B T H
8 Zorya U21 20 8 4 8 44 41 3 28 B H T H B B
9 Obolon Kiev U21 20 7 4 9 29 34 -5 25 B B B H T H
10 PFC Oleksandria U21 21 6 6 9 35 44 -9 24 T B H B B H
11 FC Vorskla U21 20 5 7 8 15 30 -15 22 B T T B H B
12 FC Livyi Bereh U21 21 6 4 11 26 49 -23 22 T B H T B H
13 Kryvbas U21 21 4 7 10 29 43 -14 19 T B B B H H
14 Inhulets Petrove U21 21 3 5 13 18 56 -38 14 H B H T T B
15 Chernomorets Odessa U21 21 3 1 17 20 47 -27 10 B B B B B T
16 LNZ Cherkasy U21 19 1 2 16 8 73 -65 5 H B B B B B

Cập nhật: