Đối đầu Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21, 16h00 ngày 03/4

VĐQG Ukraine U21 2024-2025: Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21

Lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21

- Thống kê lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs Obolon Kiev U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Inhulets Petrove U21 (sân nhà) 0 0 0 0
Inhulets Petrove U21 (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Inhulets Petrove U21 thắng
Bại: là số trận Inhulets Petrove U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Inhulets Petrove U21Obolon Kiev U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 21 18 3 0 64 14 50 57 T H T H H T
2 Dinamo KyivU21 21 18 2 1 73 8 65 56 T T T T T T
3 Kolos Kovalivka U21 22 14 6 2 53 21 32 48 T T T T H T
4 Karpaty U21 22 13 5 4 52 22 30 44 T B T H H H
5 Rukh Vynnyky U21 22 10 4 8 39 33 6 34 T T T B T B
6 Polissya Zhytomyr U21 22 8 9 5 42 24 18 33 B H H T H T
7 Veres Rivne U21 22 9 5 8 30 28 2 32 B T B T H T
8 Zorya U21 21 8 4 9 45 44 1 28 H T H B B B
9 PFC Oleksandria U21 22 7 6 9 36 44 -8 27 B H B B H T
10 Obolon Kiev U21 21 7 4 10 30 36 -6 25 B B H T H B
11 Kryvbas U21 22 5 7 10 31 44 -13 22 B B B H H T
12 FC Vorskla U21 22 5 7 10 16 33 -17 22 T B H B B B
13 FC Livyi Bereh U21 22 6 4 12 26 50 -24 22 B H T B H B
14 Inhulets Petrove U21 22 3 5 14 18 57 -39 14 B H T T B B
15 Chernomorets Odessa U21 22 3 2 17 21 48 -27 11 B B B B T H
16 LNZ Cherkasy U21 22 2 3 17 11 81 -70 9 B B B H T B

Cập nhật: