Đối đầu FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21, 19h00 ngày 28/3

VĐQG Ukraine U21 2024-2025: FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21

Lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh U21 vs PFC Oleksandria U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Livyi Bereh U21 (sân nhà) 0 0 0 0
FC Livyi Bereh U21 (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Livyi Bereh U21 thắng
Bại: là số trận FC Livyi Bereh U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Livyi Bereh U21PFC Oleksandria U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 20 17 3 0 62 13 49 54 T T H T H H
2 Dinamo KyivU21 20 17 2 1 71 7 64 53 H T T T T T
3 Kolos Kovalivka U21 21 13 6 2 50 20 30 45 T T T T T H
4 Karpaty U21 21 13 4 4 51 21 30 43 T T B T H H
5 Rukh Vynnyky U21 21 10 4 7 38 31 7 34 B T T T B T
6 Polissya Zhytomyr U21 22 8 9 5 42 24 18 33 B H H T H T
7 Veres Rivne U21 22 9 5 8 30 28 2 32 B T B T H T
8 Zorya U21 20 8 4 8 44 41 3 28 B H T H B B
9 Obolon Kiev U21 20 7 4 9 29 34 -5 25 B B B H T H
10 PFC Oleksandria U21 21 6 6 9 35 44 -9 24 T B H B B H
11 FC Vorskla U21 21 5 7 9 15 31 -16 22 T T B H B B
12 FC Livyi Bereh U21 21 6 4 11 26 49 -23 22 T B H T B H
13 Kryvbas U21 21 4 7 10 29 43 -14 19 T B B B H H
14 Inhulets Petrove U21 22 3 5 14 18 57 -39 14 B H T T B B
15 Chernomorets Odessa U21 21 3 1 17 20 47 -27 10 B B B B B T
16 LNZ Cherkasy U21 22 2 3 17 11 81 -70 9 B B B H T B

Cập nhật: