Đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21, 17h00 ngày 28/2

VĐQG Ukraine U21 2024-2025: Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21

Lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21

- Thống kê lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Chernomorets Odessa U21 (sân nhà) 0 0 0 0
Chernomorets Odessa U21 (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chernomorets Odessa U21 thắng
Bại: là số trận Chernomorets Odessa U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chernomorets Odessa U21FC Livyi Bereh U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo KyivU21 19 16 2 1 67 7 60 50 T H T T T T
2 FC Shakhtar Donetsk U21 17 16 1 0 58 12 46 49 T T T T T H
3 Karpaty U21 19 13 2 4 50 20 30 41 T T T T B T
4 Kolos Kovalivka U21 18 11 5 2 42 17 25 38 T B H T T T
5 Zorya U21 18 8 4 6 44 37 7 28 B H B H T H
6 Rukh Vynnyky U21 18 8 4 6 30 29 1 28 T T B B T T
7 Polissya Zhytomyr U21 19 6 8 5 34 23 11 26 H H T B H H
8 Veres Rivne U21 18 7 4 7 27 26 1 25 B B T B B T
9 PFC Oleksandria U21 18 6 5 7 32 34 -2 23 H B T T B H
10 Obolon Kiev U21 18 6 3 9 26 32 -6 21 T B B B B H
11 FC Vorskla U21 18 5 6 7 15 26 -11 21 T H B T T B
12 FC Livyi Bereh U21 18 5 3 10 23 46 -23 18 T B T T B H
13 Kryvbas U21 18 4 5 9 27 38 -11 17 B B H T B B
14 Inhulets Petrove U21 18 1 5 12 13 52 -39 8 B B H H B H
15 Chernomorets Odessa U21 18 2 1 15 17 45 -28 7 B B B B B B
16 LNZ Cherkasy U21 18 1 2 15 8 69 -61 5 B H B B B B

Cập nhật: