Top ghi bàn VĐQG Séc 2024/25, BXH vua phá lưới VĐQG Séc
Top ghi bàn VĐQG Séc 2023-2024 Top kiến tạo VĐQG Séc 2023-2024 Top thẻ phạt VĐQG Séc 2023-2024 Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Séc 2023-2024 Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Séc 2023-2024
Top ghi bàn VĐQG Séc mùa giải 2023-2024
XH | Đội bóng | Bàn thắng | Penalty |
---|---|---|---|
1 | Vaclav Jurecka Slavia Praha | 15 | 6 |
2 | Pavel Sulc FC Viktoria Plzen | 14 | 1 |
3 | Mojmir Chytil Slavia Praha | 11 | 0 |
4 | Marek Havlik Synot Slovacko | 11 | 1 |
5 | Lukas Julis Sigma Olomouc | 11 | 3 |
6 | Lukas Haraslin Sparta Praha | 10 | 1 |
7 | Veljko Birmancevic Sparta Praha | 9 | 1 |
8 | Ewerton Paixao Da Silva Banik Ostrava | 9 | 0 |
9 | Abdoullahi Tanko Banik Ostrava | 9 | 0 |
10 | Jan Chramosta Baumit Jablonec | 8 | 2 |
11 | Jan Kuchta Sparta Praha | 8 | 0 |
12 | Tomas Chory FC Viktoria Plzen | 8 | 1 |
13 | Tomas Zlatohlavek Pardubice | 7 | 0 |
14 | Daniel Fila Teplice | 7 | 2 |
15 | David Buchta Banik Ostrava | 6 | 0 |
16 | Vasil Kusej Mlada Boleslav | 6 | 0 |
17 | Daniel Marecek Mlada Boleslav | 6 | 0 |
18 | Luka Kulenovic Slovan Liberec | 6 | 0 |
19 | Abdulla Yusuf Helal Mlada Boleslav | 6 | 0 |
20 | Rafiu Durosinmi FC Viktoria Plzen | 6 | 0 |
Cập nhật:
Tên giải đấu | VĐQG Séc |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | hạng nhất Séc |
Ảnh / Logo | ![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 28 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |