Thống kê bàn thắng/đội bóng UEFA Women's Nations League 2024/25-2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng UEFA Women's Nations League mùa 2025-2026 BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
1 Serbia Nữ 2 0 0 0 0 2 1 2 Finland Nữ 1 0 0 0 0 1 2 3 Belarus Nữ 1 0 0 0 0 0 3 4 Hungary Nữ 2 0 0 0 1 0 2 5 nữ Đức 1 0 2 0 1 0 0 6 Austria Nữ 1 0 0 0 0 3 0 7 nữ Thuỵ Sĩ 2 0 0 0 0 1 2 8 Iceland Nữ 1 0 0 0 1 0 2 9 Cyprus Nữ 3 0 0 0 3 0 0 10 Andorra Nữ 3 0 0 0 1 1 1 11 Armenia Nữ 3 1 0 0 1 1 0 12 Kazakhstan Nữ 3 0 1 0 1 0 1 13 Azerbaijan Nữ 1 0 0 0 1 0 1 14 Montenegro Nữ 1 0 0 1 0 0 1 15 Poland Nữ 2 1 0 0 1 1 0 16 Bosnia and Herzegovina Nữ 1 0 1 0 1 1 0 17 Turkey Nữ 1 0 0 0 0 1 2 18 Greece Nữ 2 0 0 0 0 1 2 19 Scotland Nữ 2 0 0 0 0 1 2 20 Hà Lan nữ 2 0 0 1 2 0 0 21 nữ Pháp 2 0 0 1 1 1 0 22 nữ Na Uy 1 0 0 0 1 0 2 23 Georgia Nữ 2 0 0 0 2 1 0 24 malta Nữ 1 0 0 1 0 2 0 25 Luxembourg Nữ 2 1 0 1 1 0 0 26 Liechtenstein Nữ 1 0 0 0 0 1 2 27 Lithuania Nữ 1 0 0 0 0 1 1 28 Romania Nữ 2 0 0 0 0 1 2 29 Northern Ireland Nữ 1 0 0 1 0 1 1 30 Slovenia Nữ 2 0 1 1 1 0 0 31 nữ Ireland 1 0 1 0 0 1 1 32 Albania Nữ 2 0 1 0 0 2 0 33 Ukraine Nữ 2 0 0 0 2 1 0 34 nữ Tây Ban Nha 1 0 1 1 0 0 1 35 Belgium Nữ 1 0 0 0 1 0 2 36 North Macedonia Nữ 2 0 0 0 0 1 1 37 Kosovo Nữ 1 0 1 0 0 0 1 38 Croatia Nữ 1 0 0 0 0 1 2 39 Czech Nữ 1 1 1 0 0 0 1 40 nữ Bồ Đào Nha 2 0 0 0 1 2 0 41 nữ Anh 2 1 0 0 0 2 0 42 Latvia Nữ 2 0 0 0 1 1 0 43 Moldova Nữ 1 0 0 0 0 1 2 44 GibraltarNữ 2 0 0 0 0 0 3 45 nữ Ý 2 0 0 0 1 2 0 46 Wales Nữ 2 0 0 0 0 2 1 47 Slovakia Nữ 2 1 0 1 0 1 0 48 Faroe Islands Nữ 1 0 0 0 1 1 1 49 nữ Đan Mạch 1 0 0 1 1 1 0 50 nữ Thụy Điển 1 0 0 1 1 1 0 51 Bulgaria Nữ 1 0 0 0 0 1 1 52 Israel Nữ 1 0 0 2 0 0 0 53 Estonia Nữ 1 0 0 0 0 1 1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải UEFA Women's Nations League mùa 2025-2026 (sân nhà) 1 Serbia Nữ 2 0 0 0 0 1 1 2 Finland Nữ 1 0 0 0 0 0 1 3 Belarus Nữ 1 0 0 0 0 0 1 4 Hungary Nữ 2 0 0 0 0 0 2 5 nữ Đức 1 0 1 0 0 0 0 6 Austria Nữ 1 0 0 0 0 1 0 7 nữ Thuỵ Sĩ 2 0 0 0 0 0 2 8 Iceland Nữ 1 0 0 0 0 0 1 9 Cyprus Nữ 3 0 0 0 3 0 0 10 Andorra Nữ 0 0 0 0 0 0 0 11 Armenia Nữ 3 1 0 0 1 1 0 12 Kazakhstan Nữ 0 0 0 0 0 0 0 13 Azerbaijan Nữ 1 0 0 0 0 0 1 14 Montenegro Nữ 1 0 0 1 0 0 0 15 Poland Nữ 2 1 0 0 1 0 0 16 Bosnia and Herzegovina Nữ 1 0 1 0 0 0 0 17 Turkey Nữ 1 0 0 0 0 1 0 18 Greece Nữ 2 0 0 0 0 1 1 19 Scotland Nữ 2 0 0 0 0 1 1 20 Hà Lan nữ 2 0 0 1 1 0 0 21 nữ Pháp 2 0 0 1 0 1 0 22 nữ Na Uy 1 0 0 0 1 0 0 23 Georgia Nữ 2 0 0 0 2 0 0 24 malta Nữ 1 0 0 0 0 1 0 25 Luxembourg Nữ 2 1 0 0 1 0 0 26 Liechtenstein Nữ 1 0 0 0 0 0 1 27 Lithuania Nữ 1 0 0 0 0 0 1 28 Romania Nữ 2 0 0 0 0 1 1 29 Northern Ireland Nữ 1 0 0 1 0 0 0 30 Slovenia Nữ 2 0 1 1 0 0 0 31 nữ Ireland 1 0 0 0 0 1 0 32 Albania Nữ 2 0 1 0 0 1 0 33 Ukraine Nữ 2 0 0 0 1 1 0 34 nữ Tây Ban Nha 1 0 0 1 0 0 0 35 Belgium Nữ 1 0 0 0 0 0 1 36 North Macedonia Nữ 2 0 0 0 0 1 1 37 Kosovo Nữ 1 0 0 0 0 0 1 38 Croatia Nữ 1 0 0 0 0 0 1 39 Czech Nữ 1 1 0 0 0 0 0 40 nữ Bồ Đào Nha 2 0 0 0 1 1 0 41 nữ Anh 2 1 0 0 0 1 0 42 Latvia Nữ 0 0 0 0 0 0 0 43 Moldova Nữ 1 0 0 0 0 1 0 44 GibraltarNữ 2 0 0 0 0 0 2 45 nữ Ý 2 0 0 0 0 2 0 46 Wales Nữ 2 0 0 0 0 2 0 47 Slovakia Nữ 2 0 0 1 0 1 0 48 Faroe Islands Nữ 1 0 0 0 1 0 0 49 nữ Đan Mạch 1 0 0 0 0 1 0 50 nữ Thụy Điển 1 0 0 1 0 0 0 51 Bulgaria Nữ 1 0 0 0 0 1 0 52 Israel Nữ 1 0 0 1 0 0 0 53 Estonia Nữ 1 0 0 0 0 0 1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải UEFA Women's Nations League mùa 2025-2026 (sân khách) 1 Serbia Nữ 1 0 0 0 0 1 0 2 Finland Nữ 2 0 0 0 0 1 1 3 Belarus Nữ 2 0 0 0 0 0 2 4 Hungary Nữ 1 0 0 0 1 0 0 5 nữ Đức 2 0 1 0 1 0 0 6 Austria Nữ 2 0 0 0 0 2 0 7 nữ Thuỵ Sĩ 1 0 0 0 0 1 0 8 Iceland Nữ 2 0 0 0 1 0 1 9 Cyprus Nữ 0 0 0 0 0 0 0 10 Andorra Nữ 3 0 0 0 1 1 1 11 Armenia Nữ 0 0 0 0 0 0 0 12 Kazakhstan Nữ 3 0 1 0 1 0 1 13 Azerbaijan Nữ 1 0 0 0 1 0 0 14 Montenegro Nữ 1 0 0 0 0 0 1 15 Poland Nữ 1 0 0 0 0 1 0 16 Bosnia and Herzegovina Nữ 2 0 0 0 1 1 0 17 Turkey Nữ 2 0 0 0 0 0 2 18 Greece Nữ 1 0 0 0 0 0 1 19 Scotland Nữ 1 0 0 0 0 0 1 20 Hà Lan nữ 1 0 0 0 1 0 0 21 nữ Pháp 1 0 0 0 1 0 0 22 nữ Na Uy 2 0 0 0 0 0 2 23 Georgia Nữ 1 0 0 0 0 1 0 24 malta Nữ 2 0 0 1 0 1 0 25 Luxembourg Nữ 1 0 0 1 0 0 0 26 Liechtenstein Nữ 2 0 0 0 0 1 1 27 Lithuania Nữ 1 0 0 0 0 1 0 28 Romania Nữ 1 0 0 0 0 0 1 29 Northern Ireland Nữ 2 0 0 0 0 1 1 30 Slovenia Nữ 1 0 0 0 1 0 0 31 nữ Ireland 2 0 1 0 0 0 1 32 Albania Nữ 1 0 0 0 0 1 0 33 Ukraine Nữ 1 0 0 0 1 0 0 34 nữ Tây Ban Nha 2 0 1 0 0 0 1 35 Belgium Nữ 2 0 0 0 1 0 1 36 North Macedonia Nữ 0 0 0 0 0 0 0 37 Kosovo Nữ 1 0 1 0 0 0 0 38 Croatia Nữ 2 0 0 0 0 1 1 39 Czech Nữ 2 0 1 0 0 0 1 40 nữ Bồ Đào Nha 1 0 0 0 0 1 0 41 nữ Anh 1 0 0 0 0 1 0 42 Latvia Nữ 2 0 0 0 1 1 0 43 Moldova Nữ 2 0 0 0 0 0 2 44 GibraltarNữ 1 0 0 0 0 0 1 45 nữ Ý 1 0 0 0 1 0 0 46 Wales Nữ 1 0 0 0 0 0 1 47 Slovakia Nữ 1 1 0 0 0 0 0 48 Faroe Islands Nữ 2 0 0 0 0 1 1 49 nữ Đan Mạch 2 0 0 1 1 0 0 50 nữ Thụy Điển 2 0 0 0 1 1 0 51 Bulgaria Nữ 1 0 0 0 0 0 1 52 Israel Nữ 1 0 0 1 0 0 0 53 Estonia Nữ 1 0 0 0 0 1 0
Cập nhật: 06/04/2025 15:20
Tên giải đấu UEFA Women's Nations League Tên khác Tên Tiếng Anh UEFA Women's Nations League Ảnh / Logo Mùa giải hiện tại 2025-2026 Mùa giải bắt đầu ngày Mùa giải kết thúc ngày Vòng đấu hiện tại 0 Thuộc Liên Đoàn Ngày thành lập Số lượng đội bóng (CLB)