Kết quả Atletico de Madrid B vs CF Intercity, 01h30 ngày 05/04
Kết quả Atletico de Madrid B vs CF Intercity Đối đầu Atletico de Madrid B vs CF Intercity Phong độ Atletico de Madrid B gần đây Phong độ CF Intercity gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
0.98O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.05X
3.252
3.40Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.90O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico de Madrid B vs CF Intercity
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Spain Primera Division RFEF 2024-2025 » vòng 31
-
Atletico de Madrid B vs CF Intercity: Diễn biến chính
- 17'Julio Diaz1-0
- 21'1-0Alessandro Burlamaqui
- 22'Javier Serrano1-0
- 26'Pablo Perez Rico1-0
- 35'1-1
Alessandro Burlamaqui
- 56'1-1Perez A.
- 65'Pablo Perez Rico2-1
- 73'Jano Monserrate3-1
- 78'3-1Borja
- 82'Omar Janneh4-1
- 85'4-1Nacho Gonzalez
- 89'Carlos Gimenez4-1
- 90'4-1Emilio Nsue Lopez
- 90'4-1Anthony Modeste
- BXH Spain Primera Division RFEF
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Atletico de Madrid B vs CF Intercity: Số liệu thống kê
- Atletico de Madrid BCF Intercity
- 7Phạt góc1
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 3Thẻ vàng6
-
- 24Tổng cú sút8
-
- 10Sút trúng cầu môn2
-
- 14Sút ra ngoài6
-
- 55%Kiểm soát bóng45%
-
- 56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
- 117Pha tấn công108
-
- 86Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Spain Primera Division RFEF 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AD Ceuta | 30 | 12 | 14 | 4 | 37 | 27 | 10 | 50 | T T H H H T |
2 | Real Murcia | 30 | 14 | 7 | 9 | 39 | 26 | 13 | 49 | T B B T H T |
3 | Ibiza Eivissa | 30 | 14 | 6 | 10 | 38 | 30 | 8 | 48 | T T T H B B |
4 | Antequera CF | 30 | 11 | 14 | 5 | 43 | 37 | 6 | 47 | H H H T B B |
5 | Atletico de Madrid B | 31 | 11 | 12 | 8 | 35 | 29 | 6 | 45 | H T H H B T |
6 | Merida AD | 30 | 12 | 9 | 9 | 43 | 47 | -4 | 45 | B H T B T T |
7 | Sevilla Atletico | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 32 | 1 | 44 | T B H T T B |
8 | Hercules | 30 | 12 | 7 | 11 | 38 | 35 | 3 | 43 | B B T H H T |
9 | Real Madrid Castilla | 30 | 9 | 14 | 7 | 46 | 31 | 15 | 41 | T H H H H H |
10 | Real Betis B | 30 | 10 | 10 | 10 | 37 | 44 | -7 | 40 | B H T T H B |
11 | Villarreal B | 30 | 8 | 14 | 8 | 41 | 32 | 9 | 38 | B B T T B H |
12 | AD Alcorcon | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 41 | 0 | 38 | B H T B T T |
13 | Algeciras | 30 | 8 | 13 | 9 | 31 | 37 | -6 | 37 | B H B H T T |
14 | Fuenlabrada | 30 | 8 | 11 | 11 | 31 | 33 | -2 | 35 | B H T B B H |
15 | Yeclano Deportivo | 30 | 7 | 13 | 10 | 28 | 25 | 3 | 34 | H T B H B H |
16 | Atletico Sanluqueno | 30 | 7 | 13 | 10 | 32 | 41 | -9 | 34 | B H B H H T |
17 | CD Alcoyano | 30 | 8 | 10 | 12 | 24 | 37 | -13 | 34 | H H B B T B |
18 | UD Marbella | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 46 | -9 | 33 | T H B B B T |
19 | Recreativo Huelva | 30 | 6 | 14 | 10 | 28 | 38 | -10 | 32 | H T B H H B |
20 | CF Intercity | 31 | 6 | 10 | 15 | 33 | 47 | -14 | 28 | H B H T B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation