Tổng số trận | 84 |
Số trận đã kết thúc | 84 (100%) |
Số trận sắp đá | 0 (0%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 35 (41.67%) |
Số trận thắng (sân khách) | 29 (34.52%) |
Số trận hòa | 20 (23.81%) |
Số bàn thắng | 214 (2.55 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 114 (1.36 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 100 (1.19 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Nữ Suwon FMC, Nữ Hyundai Steel Red angels (36 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Nữ Suwon FMC (36 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Nữ Hyundai Steel Red angels (18 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Nữ Changnyeong (15 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Nữ Changnyeong (5 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Nữ Gyeongju KHNP (7 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Nữ Hyundai Steel Red angels (14 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Nữ Hwacheon KSPO (6 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Nữ Suwon FMC (5 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Nữ Seoul, Nữ Boeun Sangmu (38 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Nữ Gumi Sportstoto (21 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Nữ Boeun Sangmu (25 bàn thua) |