Tổng số trận | 182 |
Số trận đã kết thúc | 26 (14.29%) |
Số trận sắp đá | 156 (85.71%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 10 (5.49%) |
Số trận thắng (sân khách) | 7 (3.85%) |
Số trận hòa | 9 (4.95%) |
Số bàn thắng | 86 (3.31 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 44 (1.69 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 42 (1.62 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Anorthosis Famagusta, AEK Larnaca, Aris Limassol (10 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | AEK Larnaca (10 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Ethnikos Achnas, AE Zakakiou (6 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Doxa Katokopias (2 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Othellos Athienou, AE Zakakiou (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Karmiotissa Pano Polemidion (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Aris Limassol, Pafos (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Ethnikos Achnas, APOEL Nicosia, AC Omonia Nicosia, Nea Salamis, Pafos, Apollon Limassol (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Aris Limassol (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | AE Zakakiou (12 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | AEK Larnaca, AE Zakakiou (7 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Ethnikos Achnas (8 bàn thua) |