Tổng số trận | 90 |
Số trận đã kết thúc | 50 (55.56%) |
Số trận sắp đá | 40 (44.44%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 21 (23.33%) |
Số trận thắng (sân khách) | 13 (14.44%) |
Số trận hòa | 16 (17.78%) |
Số bàn thắng | 113 (2.26 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 66 (1.32 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 47 (0.94 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Avangard Kursk (16 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Avangard Kursk (16 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Amkar Perm, Forte (7 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Amkar Perm, Metallurg Lipetsk, Rodina Moskva 2 (9 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Amkar Perm (2 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Rodina Moskva 2 (1 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Amkar Perm, Novosibirsk, Rodina Moskva 2 (7 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Tekstilshchik Ivanovo, Rodina Moskva 2 (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Novosibirsk (3 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Forte (19 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Salyut-Energia Belgorod (10 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Forte (13 bàn thua) |