Tổng số trận | 132 |
Số trận đã kết thúc | 36 (27.27%) |
Số trận sắp đá | 96 (72.73%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 17 (12.88%) |
Số trận thắng (sân khách) | 12 (9.09%) |
Số trận hòa | 7 (5.3%) |
Số bàn thắng | 129 (3.58 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 71 (1.97 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 58 (1.61 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Ipswich Town (W) (18 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Hashtag United (W), Watford (W) (18 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Ipswich Town (W) (11 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Gwalia United (W) (3 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Lewes (W), Plymouth Argyle (W) (1 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Gwalia United (W), Milton Keynes Dons (W) (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Ipswich Town (W) (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Watford (W), Ipswich Town (W) (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | AFC Wimbledon (W) (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | (34 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (16 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (18 bàn thua) |