Kết quả Empoli vs AS Roma, 00h00 ngày 10/03
Kết quả Empoli vs AS Roma Nhận định, Soi kèo Empoli vs AS Roma, 0h ngày 10/03 Đối đầu Empoli vs AS Roma Lịch phát sóng Empoli vs AS Roma Phong độ Empoli gần đây Phong độ AS Roma gần đây
- Thứ hai, Ngày 10/03/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.82-0.75
1.06O 2.5
1.02U 2.5
0.841
4.55X
3.702
1.81Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.97O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Empoli vs AS Roma
-
Sân vận động: Carlo Castellani
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Serie A 2024-2025 » vòng 28
-
Empoli vs AS Roma: Diễn biến chính
- 1'0-1
Matìas Soulè Malvano (Assist:Anass Salah-Eddine)
- 46'Cristian Kouame
Lorenzo Colombo0-1 - 46'Junior Sambia
Mattia De Sciglio0-1 - 64'0-1Devyne Rensch
Saud Abdulhamid - 65'0-1Jose Angel Esmoris Tasende
Anass Salah-Eddine - 65'0-1Bryan Cristante
Leandro Daniel Paredes - 66'Ismael Konate
Sebastiano Esposito0-1 - 66'Viktor Kovalenko
Liam Henderson0-1 - 72'0-1Artem Dovbyk
Eldor Shomurodov - 81'0-1Baldanzi Tommaso
Matìas Soulè Malvano - 86'Thomas Campaniello
Saba Goglichidze0-1
-
Empoli vs AS Roma: Đội hình chính và dự bị
- Empoli3-4-2-11Marco Silvestri2Saba Goglichidze35Luca Marianucci22Mattia De Sciglio3Giuseppe Pezzella6Liam Henderson5Alberto Grassi11Emmanuel Gyasi13Liberato Cacace29Lorenzo Colombo99Sebastiano Esposito14Eldor Shomurodov18Matìas Soulè Malvano7Lorenzo Pellegrini12Saud Abdulhamid16Leandro Daniel Paredes17Manu Kone34Anass Salah-Eddine25Victor Nelsson15Mats Hummels5Evan Ndicka99Mile Svilar
- Đội hình dự bị
- 7Junior Sambia90Ismael Konate89Thomas Campaniello20Viktor Kovalenko18Cristian Kouame23Devis Vasquez36Jacopo Bacci12Jacopo Seghetti98Federico Brancolini24Tyronne Ebuehi41Anders Asmussen31Lorenzo TostoBryan Cristante 4Baldanzi Tommaso 35Devyne Rensch 2Jose Angel Esmoris Tasende 3Artem Dovbyk 11Alexis Saelemaekers 56Lucas Gourna-Douath 27Stephan El Shaarawy 92Pierluigi Gollini 95Niccolo Pisilli 61Buba Sangare 66Giorgio De Marzi 70
- Huấn luyện viên (HLV)
- Roberto D AversaClaudio Ranieri
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Empoli vs AS Roma: Số liệu thống kê
- EmpoliAS Roma
- Giao bóng trước
-
- 1Phạt góc9
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 3Tổng cú sút16
-
- 1Sút trúng cầu môn7
-
- 1Sút ra ngoài6
-
- 1Cản sút3
-
- 10Sút Phạt12
-
- 36%Kiểm soát bóng64%
-
- 34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
- 360Số đường chuyền642
-
- 79%Chuyền chính xác88%
-
- 12Phạm lỗi10
-
- 1Việt vị1
-
- 24Đánh đầu26
-
- 13Đánh đầu thành công12
-
- 6Cứu thua1
-
- 21Rê bóng thành công10
-
- 5Thay người5
-
- 2Đánh chặn10
-
- 17Ném biên25
-
- 0Woodwork2
-
- 21Cản phá thành công10
-
- 8Thử thách8
-
- 0Kiến tạo thành bàn1
-
- 28Long pass35
-
- 77Pha tấn công140
-
- 26Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Serie A 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Inter Milan | 31 | 20 | 8 | 3 | 69 | 30 | 39 | 68 | T H T T T H |
2 | Napoli | 30 | 19 | 7 | 4 | 47 | 24 | 23 | 64 | H B H T H T |
3 | Atalanta | 31 | 17 | 7 | 7 | 63 | 30 | 33 | 58 | T H T B B B |
4 | Juventus | 31 | 14 | 14 | 3 | 47 | 29 | 18 | 56 | T T B B T H |
5 | Bologna | 30 | 15 | 11 | 4 | 50 | 34 | 16 | 56 | B T T T T T |
6 | Lazio | 31 | 16 | 7 | 8 | 52 | 42 | 10 | 55 | H T H B H T |
7 | AS Roma | 31 | 15 | 8 | 8 | 46 | 31 | 15 | 53 | T T T T T H |
8 | Fiorentina | 31 | 15 | 7 | 9 | 49 | 32 | 17 | 52 | B T B T T H |
9 | AC Milan | 31 | 13 | 9 | 9 | 47 | 37 | 10 | 48 | B B T T B H |
10 | Torino | 31 | 9 | 13 | 9 | 36 | 36 | 0 | 40 | T T H T H H |
11 | Udinese | 31 | 11 | 7 | 13 | 36 | 42 | -6 | 40 | T T H B B B |
12 | Genoa | 31 | 9 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 | 38 | B H H T B T |
13 | Como | 31 | 8 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 | 33 | T B H B H T |
14 | Verona | 31 | 9 | 4 | 18 | 30 | 59 | -29 | 31 | T B B T H H |
15 | Cagliari | 31 | 7 | 9 | 15 | 31 | 44 | -13 | 30 | B B H B T H |
16 | Parma | 31 | 5 | 12 | 14 | 37 | 51 | -14 | 27 | T B H H H H |
17 | Lecce | 31 | 6 | 8 | 17 | 22 | 50 | -28 | 26 | B B B B B H |
18 | Empoli | 31 | 4 | 12 | 15 | 24 | 47 | -23 | 24 | B H B B H H |
19 | Venezia | 31 | 3 | 12 | 16 | 24 | 44 | -20 | 21 | H H H H B H |
20 | Monza | 31 | 2 | 9 | 20 | 25 | 55 | -30 | 15 | B B B H B B |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation